Tỷ giá hôm nay CNY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CNY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CNY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-13 15:01:05

💱 CNY/AED

1 CNY = 0.544747 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AFN

1 CNY = 9.509728 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ALL

1 CNY = 12.319066 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AMD

1 CNY = 55.365759 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ANG

1 CNY = 0.264591 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AOA

1 CNY = 138.233463 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ARS

1 CNY = 212.879377 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AUD

1 CNY = 0.210117 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AWG

1 CNY = 0.264591 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AZN

1 CNY = 0.252918 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BAM

1 CNY = 0.252918 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BBD

1 CNY = 0.295720 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BDT

1 CNY = 18.245136 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BGN

1 CNY = 0.252918 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BHD

1 CNY = 0.054475 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BIF

1 CNY = 448.634241 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BMD

1 CNY = 0.147860 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BND

1 CNY = 0.190661 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BOB

1 CNY = 1.035019 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BRL

1 CNY = 0.758755 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BSD

1 CNY = 0.147860 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BTN

1 CNY = 14.112840 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BWP

1 CNY = 2.058366 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BYN

1 CNY = 0.408560 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BZD

1 CNY = 0.295720 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CAD

1 CNY = 0.206226 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CDF

1 CNY = 346.929961 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CHF

1 CNY = 0.116732 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLF

1 CNY = 0.003891 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLP

1 CNY = 137.377432 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CNH

1 CNY = 1.003891 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/COP

1 CNY = 530.852140 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CRC

1 CNY = 68.443580 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CUP

1 CNY = 3.571984 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CVE

1 CNY = 14.210117 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CZK

1 CNY = 3.093385 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DJF

1 CNY = 26.443580 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DKK

1 CNY = 0.961089 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DOP

1 CNY = 8.739300 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DZD

1 CNY = 19.968872 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EGP

1 CNY = 7.700389 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ERN

1 CNY = 2.233463 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ETB

1 CNY = 23.813230 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EUR

1 CNY = 0.128405 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FJD

1 CNY = 0.330739 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FKP

1 CNY = 0.112840 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FOK

1 CNY = 0.961089 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GBP

1 CNY = 0.112840 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GEL

1 CNY = 0.396887 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GGP

1 CNY = 0.112840 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GHS

1 CNY = 1.739300 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GIP

1 CNY = 0.112840 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GMD

1 CNY = 11.143969 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GNF

1 CNY = 1,317.657588 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GTQ

1 CNY = 1.140078 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GYD

1 CNY = 31.431907 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HKD

1 CNY = 1.167315 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HNL

1 CNY = 3.996109 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HRK

1 CNY = 0.972763 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HTG

1 CNY = 19.649805 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HUF

1 CNY = 45.350195 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IDR

1 CNY = 2,647.167315 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ILS

1 CNY = 0.435798 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IMP

1 CNY = 0.112840 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/INR

1 CNY = 14.112840 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IQD

1 CNY = 197.112840 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IRR

1 CNY = 203,602.501946 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ISK

1 CNY = 18.661479 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JEP

1 CNY = 0.112840 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JMD

1 CNY = 23.618677 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JOD

1 CNY = 0.105058 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JPY

1 CNY = 23.840467 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KES

1 CNY = 19.346304 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KGS

1 CNY = 13.151751 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KHR

1 CNY = 606.276265 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KID

1 CNY = 0.210117 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KMF

1 CNY = 63.400778 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KRW

1 CNY = 225.003891 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KWD

1 CNY = 0.046693 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KYD

1 CNY = 0.124514 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KZT

1 CNY = 72.354086 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LAK

1 CNY = 3,285.291829 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LBP

1 CNY = 13,316.046693 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LKR

1 CNY = 49.700389 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LRD

1 CNY = 27.229572 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LSL

1 CNY = 2.428016 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LYD

1 CNY = 0.957198 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MAD

1 CNY = 1.385214 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MDL

1 CNY = 2.595331 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MGA

1 CNY = 632.634241 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MKD

1 CNY = 7.879377 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MMK

1 CNY = 314.143969 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MNT

1 CNY = 534.953307 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MOP

1 CNY = 1.202335 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MRU

1 CNY = 6.015564 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MUR

1 CNY = 7.194553 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MVR

1 CNY = 2.311284 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MWK

1 CNY = 260.704280 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MXN

1 CNY = 2.560311 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MYR

1 CNY = 0.603113 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MZN

1 CNY = 9.583658 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NAD

1 CNY = 2.428016 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NGN

1 CNY = 203.338521 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NIO

1 CNY = 5.498054 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NOK

1 CNY = 1.408560 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NPR

1 CNY = 22.583658 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NZD

1 CNY = 0.256809 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/OMR

1 CNY = 0.058366 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PAB

1 CNY = 0.147860 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PEN

1 CNY = 0.509728 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PGK

1 CNY = 0.657588 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PHP

1 CNY = 9.007782 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PKR

1 CNY = 41.276265 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PLN

1 CNY = 0.540856 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PYG

1 CNY = 919.766537 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/QAR

1 CNY = 0.540856 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RON

1 CNY = 0.680934 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RSD

1 CNY = 15.194553 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RUB

1 CNY = 10.688716 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RWF

1 CNY = 220.108949 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SAR

1 CNY = 0.556420 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SBD

1 CNY = 1.198444 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SCR

1 CNY = 2.167315 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SDG

1 CNY = 76.544747 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SEK

1 CNY = 1.404669 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SGD

1 CNY = 0.190661 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SHP

1 CNY = 0.112840 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLE

1 CNY = 3.638132 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLL

1 CNY = 3,636.245136 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SOS

1 CNY = 85.844358 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SRD

1 CNY = 5.630350 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SSP

1 CNY = 697.840467 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/STN

1 CNY = 3.155642 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SYP

1 CNY = 17.038911 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SZL

1 CNY = 2.428016 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/THB

1 CNY = 4.867704 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TJS

1 CNY = 1.377432 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TMT

1 CNY = 0.517510 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TND

1 CNY = 0.431907 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TOP

1 CNY = 0.354086 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TRY

1 CNY = 6.852140 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TTD

1 CNY = 1.003891 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TVD

1 CNY = 0.210117 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TWD

1 CNY = 4.688716 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TZS

1 CNY = 394.513619 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UAH

1 CNY = 6.758755 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UGX

1 CNY = 564.050584 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/USD

1 CNY = 0.147860 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UYU

1 CNY = 6.042802 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UZS

1 CNY = 1,832.455253 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VES

1 CNY = 87.404669 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VND

1 CNY = 3,891.050584 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VUV

1 CNY = 17.747082 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/WST

1 CNY = 0.408560 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XAF

1 CNY = 84.533074 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCD

1 CNY = 0.400778 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCG

1 CNY = 0.264591 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XDR

1 CNY = 0.108949 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XOF

1 CNY = 84.533074 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XPF

1 CNY = 15.377432 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/YER

1 CNY = 35.661479 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZAR

1 CNY = 2.428016 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZMW

1 CNY = 2.653696 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWG

1 CNY = 3.984436 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWL

1 CNY = 3.984436 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá