Tỷ giá hôm nay CNY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CNY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CNY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 CNY/AED

1 CNY = 0.540541 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AFN

1 CNY = 9.594595 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ALL

1 CNY = 12.065637 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AMD

1 CNY = 55.888031 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ANG

1 CNY = 0.262548 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AOA

1 CNY = 137.378378 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ARS

1 CNY = 200.227799 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AUD

1 CNY = 0.204633 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AWG

1 CNY = 0.262548 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AZN

1 CNY = 0.250965 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BAM

1 CNY = 0.243243 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BBD

1 CNY = 0.293436 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BDT

1 CNY = 18.123552 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BGN

1 CNY = 0.243243 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BHD

1 CNY = 0.054054 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BIF

1 CNY = 444.289575 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BMD

1 CNY = 0.146718 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BND

1 CNY = 0.185328 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BOB

1 CNY = 1.027027 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BRL

1 CNY = 0.733591 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BSD

1 CNY = 0.146718 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BTN

1 CNY = 13.745174 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BWP

1 CNY = 2.023166 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BYN

1 CNY = 0.416988 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BZD

1 CNY = 0.293436 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CAD

1 CNY = 0.200772 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CDF

1 CNY = 346.803089 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CHF

1 CNY = 0.115830 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLF

1 CNY = 0.003861 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLP

1 CNY = 132.150579 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CNH

1 CNY = 1.003861 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/COP

1 CNY = 534.884170 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CRC

1 CNY = 68.135135 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CUP

1 CNY = 3.532819 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CVE

1 CNY = 13.768340 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CZK

1 CNY = 3.042471 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DJF

1 CNY = 26.166023 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DKK

1 CNY = 0.930502 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DOP

1 CNY = 8.872587 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DZD

1 CNY = 19.633205 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EGP

1 CNY = 7.637066 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ERN

1 CNY = 2.208494 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ETB

1 CNY = 23.432432 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EUR

1 CNY = 0.123552 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FJD

1 CNY = 0.328185 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FKP

1 CNY = 0.108108 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FOK

1 CNY = 0.930502 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GBP

1 CNY = 0.108108 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GEL

1 CNY = 0.401544 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GGP

1 CNY = 0.108108 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GHS

1 CNY = 1.648649 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GIP

1 CNY = 0.108108 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GMD

1 CNY = 11.081081 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GNF

1 CNY = 1,308.521236 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GTQ

1 CNY = 1.135135 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GYD

1 CNY = 31.258687 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HKD

1 CNY = 1.150579 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HNL

1 CNY = 3.945946 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HRK

1 CNY = 0.942085 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HTG

1 CNY = 19.552124 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HUF

1 CNY = 45.671815 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IDR

1 CNY = 2,530.150579 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ILS

1 CNY = 0.440154 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IMP

1 CNY = 0.108108 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/INR

1 CNY = 13.656371 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IQD

1 CNY = 195.637066 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IRR

1 CNY = 82,106.911197 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ISK

1 CNY = 18.204633 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JEP

1 CNY = 0.108108 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JMD

1 CNY = 23.424710 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JOD

1 CNY = 0.104247 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JPY

1 CNY = 23.347490 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KES

1 CNY = 19.193050 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KGS

1 CNY = 13.073359 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KHR

1 CNY = 600.552124 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KID

1 CNY = 0.204633 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KMF

1 CNY = 61.428571 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KRW

1 CNY = 215.942085 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KWD

1 CNY = 0.046332 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KYD

1 CNY = 0.123552 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KZT

1 CNY = 69.498069 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LAK

1 CNY = 3,263.478764 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LBP

1 CNY = 13,176.463320 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LKR

1 CNY = 46.934363 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LRD

1 CNY = 27.362934 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LSL

1 CNY = 2.424710 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LYD

1 CNY = 0.945946 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MAD

1 CNY = 1.370656 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MDL

1 CNY = 2.528958 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MGA

1 CNY = 618.857143 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MKD

1 CNY = 7.671815 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MMK

1 CNY = 311.806950 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MNT

1 CNY = 526.513514 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MOP

1 CNY = 1.185328 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MRU

1 CNY = 5.984556 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MUR

1 CNY = 6.996139 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MVR

1 CNY = 2.297297 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MWK

1 CNY = 258.768340 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MXN

1 CNY = 2.548263 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MYR

1 CNY = 0.583012 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MZN

1 CNY = 9.521236 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NAD

1 CNY = 2.424710 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NGN

1 CNY = 199.806950 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NIO

1 CNY = 5.463320 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NOK

1 CNY = 1.378378 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NPR

1 CNY = 21.996139 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NZD

1 CNY = 0.250965 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/OMR

1 CNY = 0.057915 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PAB

1 CNY = 0.146718 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PEN

1 CNY = 0.505792 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PGK

1 CNY = 0.644788 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PHP

1 CNY = 8.810811 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PKR

1 CNY = 41.088803 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PLN

1 CNY = 0.525097 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PYG

1 CNY = 948.096525 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/QAR

1 CNY = 0.536680 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RON

1 CNY = 0.644788 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RSD

1 CNY = 14.791506 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RUB

1 CNY = 11.177606 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RWF

1 CNY = 218.262548 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SAR

1 CNY = 0.552124 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SBD

1 CNY = 1.189189 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SCR

1 CNY = 2.104247 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SDG

1 CNY = 75.891892 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SEK

1 CNY = 1.343629 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SGD

1 CNY = 0.185328 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SHP

1 CNY = 0.108108 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLE

1 CNY = 3.617761 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLL

1 CNY = 3,616.579151 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SOS

1 CNY = 85.386100 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SRD

1 CNY = 5.625483 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SSP

1 CNY = 676.023166 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/STN

1 CNY = 3.057915 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SYP

1 CNY = 16.930502 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SZL

1 CNY = 2.424710 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/THB

1 CNY = 4.687259 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TJS

1 CNY = 1.389961 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TMT

1 CNY = 0.513514 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TND

1 CNY = 0.424710 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TOP

1 CNY = 0.351351 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TRY

1 CNY = 6.602317 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TTD

1 CNY = 0.996139 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TVD

1 CNY = 0.204633 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TWD

1 CNY = 4.637066 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TZS

1 CNY = 387.818533 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UAH

1 CNY = 6.505792 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UGX

1 CNY = 551.853282 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/USD

1 CNY = 0.146718 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UYU

1 CNY = 5.949807 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UZS

1 CNY = 1,826.640927 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VES

1 CNY = 70.853282 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VND

1 CNY = 3,861.003861 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VUV

1 CNY = 17.451737 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/WST

1 CNY = 0.401544 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XAF

1 CNY = 81.903475 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCD

1 CNY = 0.397683 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCG

1 CNY = 0.262548 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XDR

1 CNY = 0.108108 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XOF

1 CNY = 81.903475 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XPF

1 CNY = 14.899614 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/YER

1 CNY = 35.447876 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZAR

1 CNY = 2.428571 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZMW

1 CNY = 2.884170 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWG

1 CNY = 3.706564 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWL

1 CNY = 3.706564 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá