Tỷ giá hôm nay CNY với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 CNY sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

CNY

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 12:57:35

💱 CNY/AED

1 CNY = 0.546512 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AFN

1 CNY = 9.720930 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ALL

1 CNY = 11.879845 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AMD

1 CNY = 54.410853 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ANG

1 CNY = 0.267442 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AOA

1 CNY = 137.647287 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ARS

1 CNY = 225.011628 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AUD

1 CNY = 0.209302 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AWG

1 CNY = 0.267442 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/AZN

1 CNY = 0.251938 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BAM

1 CNY = 0.251938 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BBD

1 CNY = 0.298450 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BDT

1 CNY = 18.271318 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BGN

1 CNY = 0.251938 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BHD

1 CNY = 0.054264 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BIF

1 CNY = 447.356589 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BMD

1 CNY = 0.147287 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BND

1 CNY = 0.189922 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BOB

1 CNY = 1.798450 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BRL

1 CNY = 0.763566 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BSD

1 CNY = 0.147287 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BTN

1 CNY = 14.127907 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BWP

1 CNY = 2.027132 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BYN

1 CNY = 0.457364 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/BZD

1 CNY = 0.298450 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CAD

1 CNY = 0.205426 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CDF

1 CNY = 343.360465 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CHF

1 CNY = 0.120155 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLF

1 CNY = 0.003876 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CLP

1 CNY = 140.046512 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CNH

1 CNY = 1.003876 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/COP

1 CNY = 472.732558 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CRC

1 CNY = 67.689922 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CUP

1 CNY = 3.573643 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CVE

1 CNY = 14.232558 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/CZK

1 CNY = 3.112403 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DJF

1 CNY = 26.453488 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DKK

1 CNY = 0.972868 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DOP

1 CNY = 8.771318 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/DZD

1 CNY = 19.910853 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EGP

1 CNY = 7.612403 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ERN

1 CNY = 2.232558 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ETB

1 CNY = 24.255814 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/EUR

1 CNY = 0.127907 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FJD

1 CNY = 0.329457 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FKP

1 CNY = 0.108527 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/FOK

1 CNY = 0.972868 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GBP

1 CNY = 0.112403 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GEL

1 CNY = 0.391473 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GGP

1 CNY = 0.108527 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GHS

1 CNY = 1.686047 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GIP

1 CNY = 0.108527 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GMD

1 CNY = 11.224806 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GNF

1 CNY = 1,314.089147 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GTQ

1 CNY = 1.139535 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/GYD

1 CNY = 31.317829 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HKD

1 CNY = 1.170543 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HNL

1 CNY = 4.003876 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HRK

1 CNY = 0.972868 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HTG

1 CNY = 19.577519 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/HUF

1 CNY = 47.387597 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IDR

1 CNY = 2,651.325581 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ILS

1 CNY = 0.449612 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IMP

1 CNY = 0.108527 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/INR

1 CNY = 14.139535 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IQD

1 CNY = 196.213178 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/IRR

1 CNY = 204,457.364341 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ISK

1 CNY = 18.162791 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JEP

1 CNY = 0.108527 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JMD

1 CNY = 23.624031 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JOD

1 CNY = 0.104651 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/JPY

1 CNY = 23.775194 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KES

1 CNY = 19.313953 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KGS

1 CNY = 13.085271 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KHR

1 CNY = 606.007752 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KID

1 CNY = 0.209302 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KMF

1 CNY = 63.507752 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KRW

1 CNY = 202.759690 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KWD

1 CNY = 0.046512 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KYD

1 CNY = 0.124031 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/KZT

1 CNY = 67.856589 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LAK

1 CNY = 3,327.507752 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LBP

1 CNY = 13,322.410853 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LKR

1 CNY = 49.046512 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LRD

1 CNY = 26.406977 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LSL

1 CNY = 2.403101 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/LYD

1 CNY = 0.949612 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MAD

1 CNY = 1.395349 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MDL

1 CNY = 2.577519 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MGA

1 CNY = 645.065891 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MKD

1 CNY = 7.903101 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MMK

1 CNY = 313.410853 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MNT

1 CNY = 534.720930 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MOP

1 CNY = 1.201550 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MRU

1 CNY = 6.015504 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MUR

1 CNY = 7.065891 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MVR

1 CNY = 2.306202 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MWK

1 CNY = 259.647287 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MXN

1 CNY = 2.534884 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MYR

1 CNY = 0.604651 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/MZN

1 CNY = 9.542636 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NAD

1 CNY = 2.403101 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NGN

1 CNY = 198.678295 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NIO

1 CNY = 5.488372 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NOK

1 CNY = 1.391473 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NPR

1 CNY = 22.604651 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/NZD

1 CNY = 0.255814 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/OMR

1 CNY = 0.058140 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PAB

1 CNY = 0.147287 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PEN

1 CNY = 0.503876 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PGK

1 CNY = 0.666667 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PHP

1 CNY = 9.329457 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PKR

1 CNY = 41.333333 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PLN

1 CNY = 0.558140 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/PYG

1 CNY = 881.372093 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/QAR

1 CNY = 0.542636 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RON

1 CNY = 0.678295 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RSD

1 CNY = 15.124031 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RUB

1 CNY = 12.934109 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/RWF

1 CNY = 220.937984 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SAR

1 CNY = 0.558140 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SBD

1 CNY = 1.186047 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SCR

1 CNY = 2.089147 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SDG

1 CNY = 81.306202 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SEK

1 CNY = 1.434109 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SGD

1 CNY = 0.189922 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SHP

1 CNY = 0.108527 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLE

1 CNY = 3.674419 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SLL

1 CNY = 3,673.209302 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SOS

1 CNY = 85.565891 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SRD

1 CNY = 5.713178 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SSP

1 CNY = 840.065891 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/STN

1 CNY = 3.162791 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SYP

1 CNY = 18.174419 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/SZL

1 CNY = 2.403101 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/THB

1 CNY = 4.949612 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TJS

1 CNY = 1.375969 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TMT

1 CNY = 0.519380 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TND

1 CNY = 0.434109 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TOP

1 CNY = 0.356589 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TRY

1 CNY = 7.201550 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TTD

1 CNY = 1.007752 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TVD

1 CNY = 0.209302 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TWD

1 CNY = 4.732558 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/TZS

1 CNY = 396.825581 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UAH

1 CNY = 6.670543 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UGX

1 CNY = 567.054264 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/USD

1 CNY = 0.147287 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UYU

1 CNY = 6.011628 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/UZS

1 CNY = 1,770.573643 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VES

1 CNY = 119.802326 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VND

1 CNY = 3,875.968992 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/VUV

1 CNY = 17.639535 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/WST

1 CNY = 0.403101 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XAF

1 CNY = 84.678295 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCD

1 CNY = 0.403101 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XCG

1 CNY = 0.267442 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XDR

1 CNY = 0.108527 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XOF

1 CNY = 84.678295 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/XPF

1 CNY = 15.403101 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/YER

1 CNY = 35.360465 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZAR

1 CNY = 2.406977 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZMW

1 CNY = 2.856589 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWG

1 CNY = 3.976744 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 CNY/ZWL

1 CNY = 3.976744 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá