Tỷ giá hôm nay MOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 06:47:08

💱 MOP/AED

1 MOP = 0.454545 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AFN

1 MOP = 8.259740 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ALL

1 MOP = 10.224026 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AMD

1 MOP = 46.016234 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ANG

1 MOP = 0.220779 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AOA

1 MOP = 115.191558 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ARS

1 MOP = 183.399351 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AUD

1 MOP = 0.178571 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AWG

1 MOP = 0.220779 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AZN

1 MOP = 0.211039 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BAM

1 MOP = 0.211039 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BBD

1 MOP = 0.246753 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BDT

1 MOP = 15.337662 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BGN

1 MOP = 0.211039 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BHD

1 MOP = 0.045455 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BIF

1 MOP = 374.376623 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BMD

1 MOP = 0.123377 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BND

1 MOP = 0.159091 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BOB

1 MOP = 1.314935 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BRL

1 MOP = 0.629870 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BSD

1 MOP = 0.123377 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BTN

1 MOP = 11.980519 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BWP

1 MOP = 1.727273 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BYN

1 MOP = 0.357143 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BZD

1 MOP = 0.246753 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CAD

1 MOP = 0.175325 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CDF

1 MOP = 289.636364 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CHF

1 MOP = 0.100649 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLF

1 MOP = 0.003247 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLP

1 MOP = 115.899351 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNH

1 MOP = 0.840909 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNY

1 MOP = 0.837662 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/COP

1 MOP = 402.769481 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CRC

1 MOP = 56.704545 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CUP

1 MOP = 2.974026 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CVE

1 MOP = 11.935065 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CZK

1 MOP = 2.616883 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DJF

1 MOP = 22.019481 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DKK

1 MOP = 0.808442 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DOP

1 MOP = 7.288961 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DZD

1 MOP = 16.620130 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EGP

1 MOP = 6.262987 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ERN

1 MOP = 1.857143 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ETB

1 MOP = 20.133117 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EUR

1 MOP = 0.107143 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FJD

1 MOP = 0.279221 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FKP

1 MOP = 0.090909 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FOK

1 MOP = 0.808442 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GBP

1 MOP = 0.090909 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GEL

1 MOP = 0.331169 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GGP

1 MOP = 0.090909 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GHS

1 MOP = 1.444805 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GIP

1 MOP = 0.090909 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GMD

1 MOP = 9.321429 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GNF

1 MOP = 1,101.269481 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GTQ

1 MOP = 0.951299 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GYD

1 MOP = 26.240260 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HKD

1 MOP = 0.970779 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HNL

1 MOP = 3.340909 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HRK

1 MOP = 0.814935 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HTG

1 MOP = 16.389610 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HUF

1 MOP = 39.064935 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IDR

1 MOP = 2,241.152597 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ILS

1 MOP = 0.370130 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IMP

1 MOP = 0.090909 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/INR

1 MOP = 11.944805 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IQD

1 MOP = 164.217532 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IRR

1 MOP = 169,725.201299 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ISK

1 MOP = 15.662338 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JEP

1 MOP = 0.090909 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JMD

1 MOP = 19.772727 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JOD

1 MOP = 0.087662 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JPY

1 MOP = 20.116883 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KES

1 MOP = 16.149351 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KGS

1 MOP = 10.974026 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KHR

1 MOP = 507.175325 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KID

1 MOP = 0.178571 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KMF

1 MOP = 53.256494 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KRW

1 MOP = 184.912338 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KWD

1 MOP = 0.038961 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KYD

1 MOP = 0.103896 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KZT

1 MOP = 58.220779 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LAK

1 MOP = 2,783.337662 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LBP

1 MOP = 11,089.727273 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LKR

1 MOP = 42.129870 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LRD

1 MOP = 22.603896 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LSL

1 MOP = 2.045455 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LYD

1 MOP = 0.801948 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MAD

1 MOP = 1.165584 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MDL

1 MOP = 2.191558 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MGA

1 MOP = 540.967532 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MKD

1 MOP = 6.665584 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MMK

1 MOP = 262.594156 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MNT

1 MOP = 449.022727 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MRU

1 MOP = 5.029221 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MUR

1 MOP = 6.035714 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MVR

1 MOP = 1.931818 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MWK

1 MOP = 217.753247 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MXN

1 MOP = 2.168831 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MYR

1 MOP = 0.503247 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MZN

1 MOP = 7.993506 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NAD

1 MOP = 2.045455 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NGN

1 MOP = 172.185065 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NIO

1 MOP = 4.594156 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NOK

1 MOP = 1.198052 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NPR

1 MOP = 19.172078 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NZD

1 MOP = 0.214286 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/OMR

1 MOP = 0.048701 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PAB

1 MOP = 0.123377 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PEN

1 MOP = 0.425325 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PGK

1 MOP = 0.555195 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PHP

1 MOP = 7.668831 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PKR

1 MOP = 34.464286 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PLN

1 MOP = 0.470779 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PYG

1 MOP = 754.483766 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/QAR

1 MOP = 0.451299 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RON

1 MOP = 0.574675 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RSD

1 MOP = 12.798701 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RUB

1 MOP = 9.607143 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RWF

1 MOP = 184.038961 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SAR

1 MOP = 0.464286 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SBD

1 MOP = 1.000000 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SCR

1 MOP = 1.824675 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SDG

1 MOP = 63.892857 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SEK

1 MOP = 1.194805 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SGD

1 MOP = 0.159091 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SHP

1 MOP = 0.090909 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLE

1 MOP = 3.009740 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLL

1 MOP = 3,010.548701 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SOS

1 MOP = 71.694805 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SRD

1 MOP = 4.746753 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SSP

1 MOP = 593.714286 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/STN

1 MOP = 2.652597 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SYP

1 MOP = 15.227273 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SZL

1 MOP = 2.045455 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/THB

1 MOP = 4.162338 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TJS

1 MOP = 1.142857 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TMT

1 MOP = 0.431818 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TND

1 MOP = 0.366883 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TOP

1 MOP = 0.295455 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TRY

1 MOP = 5.834416 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TTD

1 MOP = 0.837662 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TVD

1 MOP = 0.178571 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TWD

1 MOP = 3.996753 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TZS

1 MOP = 330.009740 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UAH

1 MOP = 5.600649 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UGX

1 MOP = 464.844156 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/USD

1 MOP = 0.123377 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UYU

1 MOP = 5.016234 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UZS

1 MOP = 1,532.905844 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VES

1 MOP = 91.314935 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VND

1 MOP = 3,246.753247 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VUV

1 MOP = 14.886364 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/WST

1 MOP = 0.340909 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XAF

1 MOP = 71.009740 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCD

1 MOP = 0.334416 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCG

1 MOP = 0.220779 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XDR

1 MOP = 0.090909 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XOF

1 MOP = 71.009740 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XPF

1 MOP = 12.918831 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/YER

1 MOP = 29.740260 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZAR

1 MOP = 2.048701 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZMW

1 MOP = 2.282468 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWG

1 MOP = 3.305195 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWL

1 MOP = 3.305195 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá