Tỷ giá hôm nay MOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-09-03 11:57:02

💱 MOP/AED

1 MOP = 0.454839 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AFN

1 MOP = 8.090323 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ALL

1 MOP = 9.887097 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AMD

1 MOP = 45.283871 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ANG

1 MOP = 0.222581 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AOA

1 MOP = 114.558065 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ARS

1 MOP = 187.267742 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AUD

1 MOP = 0.174194 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AWG

1 MOP = 0.222581 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AZN

1 MOP = 0.209677 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BAM

1 MOP = 0.209677 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BBD

1 MOP = 0.248387 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BDT

1 MOP = 15.206452 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BGN

1 MOP = 0.209677 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BHD

1 MOP = 0.045161 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BIF

1 MOP = 372.316129 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BMD

1 MOP = 0.122581 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BND

1 MOP = 0.158065 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BOB

1 MOP = 1.496774 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BRL

1 MOP = 0.635484 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BSD

1 MOP = 0.122581 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BTN

1 MOP = 11.758065 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BWP

1 MOP = 1.687097 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BYN

1 MOP = 0.380645 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BZD

1 MOP = 0.248387 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CAD

1 MOP = 0.170968 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CDF

1 MOP = 285.764516 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CHF

1 MOP = 0.100000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLF

1 MOP = 0.003226 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLP

1 MOP = 116.554839 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNH

1 MOP = 0.835484 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNY

1 MOP = 0.832258 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/COP

1 MOP = 393.435484 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CRC

1 MOP = 56.335484 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CUP

1 MOP = 2.974194 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CVE

1 MOP = 11.845161 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CZK

1 MOP = 2.590323 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DJF

1 MOP = 22.016129 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DKK

1 MOP = 0.809677 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DOP

1 MOP = 7.300000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DZD

1 MOP = 16.570968 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EGP

1 MOP = 6.335484 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ERN

1 MOP = 1.858065 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ETB

1 MOP = 20.187097 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EUR

1 MOP = 0.106452 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FJD

1 MOP = 0.274194 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FKP

1 MOP = 0.090323 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FOK

1 MOP = 0.809677 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GBP

1 MOP = 0.093548 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GEL

1 MOP = 0.325806 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GGP

1 MOP = 0.090323 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GHS

1 MOP = 1.403226 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GIP

1 MOP = 0.090323 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GMD

1 MOP = 9.341935 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GNF

1 MOP = 1,093.661290 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GTQ

1 MOP = 0.948387 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GYD

1 MOP = 26.064516 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HKD

1 MOP = 0.974194 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HNL

1 MOP = 3.332258 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HRK

1 MOP = 0.809677 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HTG

1 MOP = 16.293548 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HUF

1 MOP = 39.438710 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IDR

1 MOP = 2,206.587097 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ILS

1 MOP = 0.374194 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IMP

1 MOP = 0.090323 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/INR

1 MOP = 11.767742 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IQD

1 MOP = 163.300000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IRR

1 MOP = 170,161.290323 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ISK

1 MOP = 15.116129 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JEP

1 MOP = 0.090323 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JMD

1 MOP = 19.661290 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JOD

1 MOP = 0.087097 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JPY

1 MOP = 19.787097 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KES

1 MOP = 16.074194 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KGS

1 MOP = 10.890323 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KHR

1 MOP = 504.354839 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KID

1 MOP = 0.174194 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KMF

1 MOP = 52.854839 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KRW

1 MOP = 168.748387 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KWD

1 MOP = 0.038710 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KYD

1 MOP = 0.103226 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KZT

1 MOP = 56.474194 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LAK

1 MOP = 2,769.345161 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LBP

1 MOP = 11,087.683871 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LKR

1 MOP = 40.819355 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LRD

1 MOP = 21.977419 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LSL

1 MOP = 2.000000 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LYD

1 MOP = 0.790323 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MAD

1 MOP = 1.161290 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MDL

1 MOP = 2.145161 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MGA

1 MOP = 536.861290 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MKD

1 MOP = 6.577419 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MMK

1 MOP = 260.838710 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MNT

1 MOP = 445.025806 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MRU

1 MOP = 5.006452 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MUR

1 MOP = 5.880645 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MVR

1 MOP = 1.919355 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MWK

1 MOP = 216.093548 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MXN

1 MOP = 2.109677 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MYR

1 MOP = 0.503226 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MZN

1 MOP = 7.941935 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NAD

1 MOP = 2.000000 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NGN

1 MOP = 165.351613 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NIO

1 MOP = 4.567742 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NOK

1 MOP = 1.158065 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NPR

1 MOP = 18.812903 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NZD

1 MOP = 0.212903 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/OMR

1 MOP = 0.048387 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PAB

1 MOP = 0.122581 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PEN

1 MOP = 0.419355 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PGK

1 MOP = 0.554839 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PHP

1 MOP = 7.764516 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PKR

1 MOP = 34.400000 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PLN

1 MOP = 0.464516 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PYG

1 MOP = 733.529032 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/QAR

1 MOP = 0.451613 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RON

1 MOP = 0.564516 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RSD

1 MOP = 12.587097 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RUB

1 MOP = 10.764516 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RWF

1 MOP = 183.877419 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SAR

1 MOP = 0.464516 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SBD

1 MOP = 0.987097 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SCR

1 MOP = 1.738710 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SDG

1 MOP = 67.667742 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SEK

1 MOP = 1.193548 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SGD

1 MOP = 0.158065 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SHP

1 MOP = 0.090323 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLE

1 MOP = 3.058065 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLL

1 MOP = 3,057.058065 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SOS

1 MOP = 71.212903 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SRD

1 MOP = 4.754839 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SSP

1 MOP = 699.151613 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/STN

1 MOP = 2.632258 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SYP

1 MOP = 15.125806 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SZL

1 MOP = 2.000000 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/THB

1 MOP = 4.119355 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TJS

1 MOP = 1.145161 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TMT

1 MOP = 0.432258 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TND

1 MOP = 0.361290 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TOP

1 MOP = 0.296774 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TRY

1 MOP = 5.993548 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TTD

1 MOP = 0.838710 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TVD

1 MOP = 0.174194 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TWD

1 MOP = 3.938710 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TZS

1 MOP = 330.261290 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UAH

1 MOP = 5.551613 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UGX

1 MOP = 471.935484 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/USD

1 MOP = 0.122581 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UYU

1 MOP = 5.003226 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UZS

1 MOP = 1,473.574194 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VES

1 MOP = 99.706452 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VND

1 MOP = 3,225.806452 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VUV

1 MOP = 14.680645 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/WST

1 MOP = 0.335484 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XAF

1 MOP = 70.474194 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCD

1 MOP = 0.335484 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCG

1 MOP = 0.222581 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XDR

1 MOP = 0.090323 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XOF

1 MOP = 70.474194 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XPF

1 MOP = 12.819355 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/YER

1 MOP = 29.429032 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZAR

1 MOP = 2.003226 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZMW

1 MOP = 2.377419 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWG

1 MOP = 3.309677 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWL

1 MOP = 3.309677 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá