Tỷ giá hôm nay MOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 MOP/AED

1 MOP = 0.456026 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AFN

1 MOP = 8.094463 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ALL

1 MOP = 10.179153 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AMD

1 MOP = 47.149837 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ANG

1 MOP = 0.221498 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AOA

1 MOP = 115.899023 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ARS

1 MOP = 168.921824 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AUD

1 MOP = 0.172638 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AWG

1 MOP = 0.221498 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AZN

1 MOP = 0.211726 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BAM

1 MOP = 0.205212 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BBD

1 MOP = 0.247557 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BDT

1 MOP = 15.289902 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BGN

1 MOP = 0.205212 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BHD

1 MOP = 0.045603 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BIF

1 MOP = 374.824104 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BMD

1 MOP = 0.123779 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BND

1 MOP = 0.156352 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BOB

1 MOP = 0.866450 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BRL

1 MOP = 0.618893 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BSD

1 MOP = 0.123779 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BTN

1 MOP = 11.596091 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BWP

1 MOP = 1.706840 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BYN

1 MOP = 0.351792 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BZD

1 MOP = 0.247557 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CAD

1 MOP = 0.169381 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CDF

1 MOP = 292.579805 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CHF

1 MOP = 0.097720 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLF

1 MOP = 0.003257 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLP

1 MOP = 111.488599 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNH

1 MOP = 0.846906 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNY

1 MOP = 0.843648 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/COP

1 MOP = 451.254072 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CRC

1 MOP = 57.482085 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CUP

1 MOP = 2.980456 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CVE

1 MOP = 11.615635 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CZK

1 MOP = 2.566775 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DJF

1 MOP = 22.074919 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DKK

1 MOP = 0.785016 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DOP

1 MOP = 7.485342 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DZD

1 MOP = 16.563518 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EGP

1 MOP = 6.442997 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ERN

1 MOP = 1.863192 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ETB

1 MOP = 19.768730 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EUR

1 MOP = 0.104235 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FJD

1 MOP = 0.276873 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FKP

1 MOP = 0.091205 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FOK

1 MOP = 0.785016 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GBP

1 MOP = 0.091205 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GEL

1 MOP = 0.338762 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GGP

1 MOP = 0.091205 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GHS

1 MOP = 1.390879 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GIP

1 MOP = 0.091205 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GMD

1 MOP = 9.348534 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GNF

1 MOP = 1,103.931596 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GTQ

1 MOP = 0.957655 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GYD

1 MOP = 26.371336 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HKD

1 MOP = 0.970684 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HNL

1 MOP = 3.328990 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HRK

1 MOP = 0.794788 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HTG

1 MOP = 16.495114 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HUF

1 MOP = 38.530945 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IDR

1 MOP = 2,134.557003 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ILS

1 MOP = 0.371336 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IMP

1 MOP = 0.091205 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/INR

1 MOP = 11.521173 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IQD

1 MOP = 165.048860 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IRR

1 MOP = 69,269.348534 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ISK

1 MOP = 15.358306 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JEP

1 MOP = 0.091205 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JMD

1 MOP = 19.762215 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JOD

1 MOP = 0.087948 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JPY

1 MOP = 19.697068 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KES

1 MOP = 16.192182 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KGS

1 MOP = 11.029316 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KHR

1 MOP = 506.654723 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KID

1 MOP = 0.172638 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KMF

1 MOP = 51.824104 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KRW

1 MOP = 182.179153 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KWD

1 MOP = 0.039088 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KYD

1 MOP = 0.104235 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KZT

1 MOP = 58.631922 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LAK

1 MOP = 2,753.228013 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LBP

1 MOP = 11,116.299674 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LKR

1 MOP = 39.596091 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LRD

1 MOP = 23.084691 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LSL

1 MOP = 2.045603 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LYD

1 MOP = 0.798046 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MAD

1 MOP = 1.156352 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MDL

1 MOP = 2.133550 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MGA

1 MOP = 522.097720 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MKD

1 MOP = 6.472313 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MMK

1 MOP = 263.055375 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MNT

1 MOP = 444.192182 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MRU

1 MOP = 5.048860 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MUR

1 MOP = 5.902280 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MVR

1 MOP = 1.938111 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MWK

1 MOP = 218.309446 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MXN

1 MOP = 2.149837 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MYR

1 MOP = 0.491857 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MZN

1 MOP = 8.032573 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NAD

1 MOP = 2.045603 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NGN

1 MOP = 168.566775 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NIO

1 MOP = 4.609121 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NOK

1 MOP = 1.162866 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NPR

1 MOP = 18.557003 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NZD

1 MOP = 0.211726 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/OMR

1 MOP = 0.048860 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PAB

1 MOP = 0.123779 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PEN

1 MOP = 0.426710 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PGK

1 MOP = 0.543974 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PHP

1 MOP = 7.433225 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PKR

1 MOP = 34.664495 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PLN

1 MOP = 0.442997 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PYG

1 MOP = 799.859935 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/QAR

1 MOP = 0.452769 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RON

1 MOP = 0.543974 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RSD

1 MOP = 12.478827 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RUB

1 MOP = 9.429967 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RWF

1 MOP = 184.136808 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SAR

1 MOP = 0.465798 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SBD

1 MOP = 1.003257 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SCR

1 MOP = 1.775244 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SDG

1 MOP = 64.026059 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SEK

1 MOP = 1.133550 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SGD

1 MOP = 0.156352 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SHP

1 MOP = 0.091205 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLE

1 MOP = 3.052117 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLL

1 MOP = 3,051.120521 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SOS

1 MOP = 72.035831 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SRD

1 MOP = 4.745928 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SSP

1 MOP = 570.325733 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/STN

1 MOP = 2.579805 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SYP

1 MOP = 14.283388 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SZL

1 MOP = 2.045603 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/THB

1 MOP = 3.954397 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TJS

1 MOP = 1.172638 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TMT

1 MOP = 0.433225 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TND

1 MOP = 0.358306 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TOP

1 MOP = 0.296417 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TRY

1 MOP = 5.570033 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TTD

1 MOP = 0.840391 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TVD

1 MOP = 0.172638 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TWD

1 MOP = 3.912052 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TZS

1 MOP = 327.182410 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UAH

1 MOP = 5.488599 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UGX

1 MOP = 465.570033 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/USD

1 MOP = 0.123779 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UYU

1 MOP = 5.019544 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UZS

1 MOP = 1,541.042345 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VES

1 MOP = 59.775244 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VND

1 MOP = 3,257.328990 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VUV

1 MOP = 14.723127 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/WST

1 MOP = 0.338762 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XAF

1 MOP = 69.097720 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCD

1 MOP = 0.335505 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCG

1 MOP = 0.221498 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XDR

1 MOP = 0.091205 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XOF

1 MOP = 69.097720 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XPF

1 MOP = 12.570033 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/YER

1 MOP = 29.905537 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZAR

1 MOP = 2.048860 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZMW

1 MOP = 2.433225 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWG

1 MOP = 3.127036 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWL

1 MOP = 3.127036 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá