Tỷ giá hôm nay MOP với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MOP sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MOP

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 MOP/AED

1 MOP = 0.450161 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AFN

1 MOP = 7.778135 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ALL

1 MOP = 10.122186 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AMD

1 MOP = 46.299035 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ANG

1 MOP = 0.218650 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AOA

1 MOP = 115.485531 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ARS

1 MOP = 175.302251 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AUD

1 MOP = 0.170418 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AWG

1 MOP = 0.218650 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/AZN

1 MOP = 0.209003 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BAM

1 MOP = 0.205788 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BBD

1 MOP = 0.244373 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BDT

1 MOP = 15.041801 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BGN

1 MOP = 0.205788 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BHD

1 MOP = 0.045016 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BIF

1 MOP = 374.450161 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BMD

1 MOP = 0.122186 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BND

1 MOP = 0.157556 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BOB

1 MOP = 0.855305 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BRL

1 MOP = 0.617363 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BSD

1 MOP = 0.122186 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BTN

1 MOP = 11.672026 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BWP

1 MOP = 1.678457 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BYN

1 MOP = 0.337621 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/BZD

1 MOP = 0.244373 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CAD

1 MOP = 0.170418 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CDF

1 MOP = 287.819936 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CHF

1 MOP = 0.096463 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLF

1 MOP = 0.003215 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CLP

1 MOP = 110.180064 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNH

1 MOP = 0.829582 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CNY

1 MOP = 0.826367 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/COP

1 MOP = 440.215434 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CRC

1 MOP = 56.218650 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CUP

1 MOP = 2.948553 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CVE

1 MOP = 11.678457 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/CZK

1 MOP = 2.556270 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DJF

1 MOP = 21.832797 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DKK

1 MOP = 0.790997 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DOP

1 MOP = 7.212219 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/DZD

1 MOP = 16.418006 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EGP

1 MOP = 6.376206 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ERN

1 MOP = 1.842444 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ETB

1 MOP = 19.922830 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/EUR

1 MOP = 0.106109 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FJD

1 MOP = 0.270096 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FKP

1 MOP = 0.093248 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/FOK

1 MOP = 0.790997 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GBP

1 MOP = 0.090032 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GEL

1 MOP = 0.334405 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GGP

1 MOP = 0.093248 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GHS

1 MOP = 1.479100 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GIP

1 MOP = 0.093248 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GMD

1 MOP = 9.327974 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GNF

1 MOP = 1,101.954984 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GTQ

1 MOP = 0.942122 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/GYD

1 MOP = 26.292605 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HKD

1 MOP = 0.961415 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HNL

1 MOP = 3.286174 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HRK

1 MOP = 0.797428 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HTG

1 MOP = 16.453376 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/HUF

1 MOP = 37.485531 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IDR

1 MOP = 2,192.893891 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ILS

1 MOP = 0.344051 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IMP

1 MOP = 0.093248 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/INR

1 MOP = 11.620579 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IQD

1 MOP = 164.823151 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/IRR

1 MOP = 161,132.858521 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ISK

1 MOP = 15.231511 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JEP

1 MOP = 0.093248 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JMD

1 MOP = 19.450161 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JOD

1 MOP = 0.086817 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/JPY

1 MOP = 19.585209 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KES

1 MOP = 15.980707 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KGS

1 MOP = 10.996785 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KHR

1 MOP = 507.456592 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KID

1 MOP = 0.173633 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KMF

1 MOP = 52.099678 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KRW

1 MOP = 185.800643 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KWD

1 MOP = 0.038585 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KYD

1 MOP = 0.102894 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/KZT

1 MOP = 59.932476 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LAK

1 MOP = 2,710.636656 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LBP

1 MOP = 10,994.983923 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LKR

1 MOP = 40.909968 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LRD

1 MOP = 22.549839 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LSL

1 MOP = 2.006431 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/LYD

1 MOP = 0.797428 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MAD

1 MOP = 1.135048 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MDL

1 MOP = 2.131833 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MGA

1 MOP = 528.347267 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MKD

1 MOP = 6.466238 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MMK

1 MOP = 259.302251 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MNT

1 MOP = 442.408360 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MRU

1 MOP = 5.038585 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MUR

1 MOP = 5.926045 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MVR

1 MOP = 1.906752 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MWK

1 MOP = 217.903537 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MXN

1 MOP = 2.128617 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MYR

1 MOP = 0.485531 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/MZN

1 MOP = 7.996785 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NAD

1 MOP = 2.006431 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NGN

1 MOP = 169.073955 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NIO

1 MOP = 4.540193 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NOK

1 MOP = 1.138264 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NPR

1 MOP = 18.678457 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/NZD

1 MOP = 0.209003 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/OMR

1 MOP = 0.048232 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PAB

1 MOP = 0.122186 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PEN

1 MOP = 0.421222 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PGK

1 MOP = 0.540193 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PHP

1 MOP = 7.569132 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PKR

1 MOP = 34.186495 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PLN

1 MOP = 0.443730 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/PYG

1 MOP = 743.479100 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/QAR

1 MOP = 0.446945 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RON

1 MOP = 0.556270 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RSD

1 MOP = 12.453376 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RUB

1 MOP = 8.807074 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/RWF

1 MOP = 183.672026 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SAR

1 MOP = 0.459807 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SBD

1 MOP = 0.987138 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SCR

1 MOP = 1.816720 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SDG

1 MOP = 56.491961 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SEK

1 MOP = 1.138264 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SGD

1 MOP = 0.157556 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SHP

1 MOP = 0.093248 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLE

1 MOP = 3.006431 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SLL

1 MOP = 3,004.909968 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SOS

1 MOP = 71.823151 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SRD

1 MOP = 4.678457 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SSP

1 MOP = 571.627010 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/STN

1 MOP = 2.594855 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SYP

1 MOP = 13.871383 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/SZL

1 MOP = 2.006431 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/THB

1 MOP = 3.996785 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TJS

1 MOP = 1.128617 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TMT

1 MOP = 0.427653 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TND

1 MOP = 0.356913 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TOP

1 MOP = 0.295820 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TRY

1 MOP = 5.630225 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TTD

1 MOP = 0.829582 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TVD

1 MOP = 0.173633 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TWD

1 MOP = 3.852090 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/TZS

1 MOP = 329.646302 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UAH

1 MOP = 5.475884 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UGX

1 MOP = 476.138264 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/USD

1 MOP = 0.122186 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UYU

1 MOP = 4.961415 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/UZS

1 MOP = 1,483.813505 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VES

1 MOP = 68.636656 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VND

1 MOP = 3,215.434084 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/VUV

1 MOP = 14.508039 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/WST

1 MOP = 0.334405 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XAF

1 MOP = 69.469453 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCD

1 MOP = 0.331190 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XCG

1 MOP = 0.218650 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XDR

1 MOP = 0.090032 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XOF

1 MOP = 69.469453 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/XPF

1 MOP = 12.636656 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/YER

1 MOP = 29.456592 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZAR

1 MOP = 2.006431 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZMW

1 MOP = 2.302251 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWG

1 MOP = 3.302251 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MOP/ZWL

1 MOP = 3.302251 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá