Tỷ giá hôm nay LRD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LRD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LRD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 LRD/AED

1 LRD = 0.019754 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AFN

1 LRD = 0.350642 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ALL

1 LRD = 0.440948 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AMD

1 LRD = 2.042472 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ANG

1 LRD = 0.009595 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AOA

1 LRD = 5.020601 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ARS

1 LRD = 7.317483 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AUD

1 LRD = 0.007478 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AWG

1 LRD = 0.009595 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AZN

1 LRD = 0.009172 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BAM

1 LRD = 0.008890 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BBD

1 LRD = 0.010724 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BDT

1 LRD = 0.662339 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BGN

1 LRD = 0.008890 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BHD

1 LRD = 0.001975 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BIF

1 LRD = 16.236913 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BMD

1 LRD = 0.005362 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BND

1 LRD = 0.006773 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BOB

1 LRD = 0.037534 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BRL

1 LRD = 0.026810 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BSD

1 LRD = 0.005362 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BTN

1 LRD = 0.502328 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BWP

1 LRD = 0.073938 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BYN

1 LRD = 0.015239 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BZD

1 LRD = 0.010724 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CAD

1 LRD = 0.007337 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CDF

1 LRD = 12.674192 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CHF

1 LRD = 0.004233 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLF

1 LRD = 0.000141 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLP

1 LRD = 4.829547 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNH

1 LRD = 0.036687 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNY

1 LRD = 0.036546 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/COP

1 LRD = 19.547764 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CRC

1 LRD = 2.490052 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CUP

1 LRD = 0.129110 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CVE

1 LRD = 0.503175 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CZK

1 LRD = 0.111190 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DJF

1 LRD = 0.956258 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DKK

1 LRD = 0.034006 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DOP

1 LRD = 0.324256 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DZD

1 LRD = 0.717511 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EGP

1 LRD = 0.279103 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ERN

1 LRD = 0.080711 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ETB

1 LRD = 0.856357 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EUR

1 LRD = 0.004515 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FJD

1 LRD = 0.011994 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FKP

1 LRD = 0.003951 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FOK

1 LRD = 0.034006 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GBP

1 LRD = 0.003951 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GEL

1 LRD = 0.014675 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GGP

1 LRD = 0.003951 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GHS

1 LRD = 0.060251 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GIP

1 LRD = 0.003951 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GMD

1 LRD = 0.404967 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GNF

1 LRD = 47.820940 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GTQ

1 LRD = 0.041484 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GYD

1 LRD = 1.142373 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HKD

1 LRD = 0.042049 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HNL

1 LRD = 0.144208 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HRK

1 LRD = 0.034429 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HTG

1 LRD = 0.714548 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HUF

1 LRD = 1.669112 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IDR

1 LRD = 92.466347 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ILS

1 LRD = 0.016086 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IMP

1 LRD = 0.003951 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/INR

1 LRD = 0.499083 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IQD

1 LRD = 7.149711 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IRR

1 LRD = 3,000.661775 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ISK

1 LRD = 0.665303 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JEP

1 LRD = 0.003951 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JMD

1 LRD = 0.856075 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JOD

1 LRD = 0.003810 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JPY

1 LRD = 0.853252 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KES

1 LRD = 0.701425 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KGS

1 LRD = 0.477776 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KHR

1 LRD = 21.947651 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KID

1 LRD = 0.007478 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KMF

1 LRD = 2.244956 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KRW

1 LRD = 7.891774 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KWD

1 LRD = 0.001693 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KYD

1 LRD = 0.004515 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KZT

1 LRD = 2.539862 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LAK

1 LRD = 119.266403 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LBP

1 LRD = 481.544236 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LKR

1 LRD = 1.715253 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LSL

1 LRD = 0.088613 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LYD

1 LRD = 0.034570 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MAD

1 LRD = 0.050092 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MDL

1 LRD = 0.092423 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MGA

1 LRD = 22.616622 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MKD

1 LRD = 0.280373 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MMK

1 LRD = 11.395231 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MNT

1 LRD = 19.241851 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MOP

1 LRD = 0.043319 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MRU

1 LRD = 0.218710 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MUR

1 LRD = 0.255679 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MVR

1 LRD = 0.083957 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MWK

1 LRD = 9.456893 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MXN

1 LRD = 0.093128 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MYR

1 LRD = 0.021307 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MZN

1 LRD = 0.347961 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NAD

1 LRD = 0.088613 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NGN

1 LRD = 7.302102 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NIO

1 LRD = 0.199661 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NOK

1 LRD = 0.050374 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NPR

1 LRD = 0.803866 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NZD

1 LRD = 0.009172 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/OMR

1 LRD = 0.002117 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PAB

1 LRD = 0.005362 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PEN

1 LRD = 0.018485 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PGK

1 LRD = 0.023564 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PHP

1 LRD = 0.321998 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PKR

1 LRD = 1.501623 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PLN

1 LRD = 0.019190 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PYG

1 LRD = 34.648935 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/QAR

1 LRD = 0.019613 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RON

1 LRD = 0.023564 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RSD

1 LRD = 0.540567 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RUB

1 LRD = 0.408494 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RWF

1 LRD = 7.976577 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SAR

1 LRD = 0.020178 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SBD

1 LRD = 0.043460 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SCR

1 LRD = 0.076901 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SDG

1 LRD = 2.773529 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SEK

1 LRD = 0.049104 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SGD

1 LRD = 0.006773 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SHP

1 LRD = 0.003951 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLE

1 LRD = 0.132214 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLL

1 LRD = 132.170735 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SOS

1 LRD = 3.120502 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SRD

1 LRD = 0.205588 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SSP

1 LRD = 24.705799 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/STN

1 LRD = 0.111754 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SYP

1 LRD = 0.618739 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SZL

1 LRD = 0.088613 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/THB

1 LRD = 0.171300 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TJS

1 LRD = 0.050797 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TMT

1 LRD = 0.018767 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TND

1 LRD = 0.015521 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TOP

1 LRD = 0.012840 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TRY

1 LRD = 0.241287 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TTD

1 LRD = 0.036405 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TVD

1 LRD = 0.007478 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TWD

1 LRD = 0.169465 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TZS

1 LRD = 14.173134 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UAH

1 LRD = 0.237759 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UGX

1 LRD = 20.167913 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/USD

1 LRD = 0.005362 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UYU

1 LRD = 0.217440 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UZS

1 LRD = 66.756032 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VES

1 LRD = 2.589389 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VND

1 LRD = 141.103429 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VUV

1 LRD = 0.637787 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/WST

1 LRD = 0.014675 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XAF

1 LRD = 2.993227 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCD

1 LRD = 0.014534 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCG

1 LRD = 0.009595 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XDR

1 LRD = 0.003951 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XOF

1 LRD = 2.993227 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XPF

1 LRD = 0.544518 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/YER

1 LRD = 1.295471 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZAR

1 LRD = 0.088754 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZMW

1 LRD = 0.105404 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWG

1 LRD = 0.135459 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWL

1 LRD = 0.135459 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá