Tỷ giá hôm nay LRD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LRD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LRD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 LRD/AED

1 LRD = 0.019963 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AFN

1 LRD = 0.344931 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ALL

1 LRD = 0.448881 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AMD

1 LRD = 2.053187 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ANG

1 LRD = 0.009696 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AOA

1 LRD = 5.121346 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ARS

1 LRD = 7.773991 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AUD

1 LRD = 0.007557 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AWG

1 LRD = 0.009696 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AZN

1 LRD = 0.009269 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BAM

1 LRD = 0.009126 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BBD

1 LRD = 0.010837 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BDT

1 LRD = 0.667047 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BGN

1 LRD = 0.009126 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BHD

1 LRD = 0.001996 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BIF

1 LRD = 16.605447 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BMD

1 LRD = 0.005419 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BND

1 LRD = 0.006987 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BOB

1 LRD = 0.037930 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BRL

1 LRD = 0.027378 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BSD

1 LRD = 0.005419 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BTN

1 LRD = 0.517610 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BWP

1 LRD = 0.074433 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BYN

1 LRD = 0.014972 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BZD

1 LRD = 0.010837 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CAD

1 LRD = 0.007557 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CDF

1 LRD = 12.763725 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CHF

1 LRD = 0.004278 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLF

1 LRD = 0.000143 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLP

1 LRD = 4.886069 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNH

1 LRD = 0.036789 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNY

1 LRD = 0.036646 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/COP

1 LRD = 19.521888 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CRC

1 LRD = 2.493084 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CUP

1 LRD = 0.130757 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CVE

1 LRD = 0.517895 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CZK

1 LRD = 0.113361 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DJF

1 LRD = 0.968202 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DKK

1 LRD = 0.035078 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DOP

1 LRD = 0.319835 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DZD

1 LRD = 0.728076 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EGP

1 LRD = 0.282761 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ERN

1 LRD = 0.081705 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ETB

1 LRD = 0.883502 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EUR

1 LRD = 0.004706 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FJD

1 LRD = 0.011978 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FKP

1 LRD = 0.004135 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FOK

1 LRD = 0.035078 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GBP

1 LRD = 0.003993 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GEL

1 LRD = 0.014830 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GGP

1 LRD = 0.004135 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GHS

1 LRD = 0.065592 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GIP

1 LRD = 0.004135 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GMD

1 LRD = 0.413660 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GNF

1 LRD = 48.867532 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GTQ

1 LRD = 0.041780 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GYD

1 LRD = 1.165977 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HKD

1 LRD = 0.042635 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HNL

1 LRD = 0.145729 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HRK

1 LRD = 0.035363 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HTG

1 LRD = 0.729645 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HUF

1 LRD = 1.662341 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IDR

1 LRD = 97.246542 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ILS

1 LRD = 0.015257 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IMP

1 LRD = 0.004135 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/INR

1 LRD = 0.515329 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IQD

1 LRD = 7.309283 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IRR

1 LRD = 7,145.632254 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ISK

1 LRD = 0.675460 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JEP

1 LRD = 0.004135 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JMD

1 LRD = 0.862541 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JOD

1 LRD = 0.003850 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JPY

1 LRD = 0.868530 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KES

1 LRD = 0.708684 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KGS

1 LRD = 0.487666 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KHR

1 LRD = 22.503779 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KID

1 LRD = 0.007700 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KMF

1 LRD = 2.310423 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KRW

1 LRD = 8.239555 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KWD

1 LRD = 0.001711 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KYD

1 LRD = 0.004563 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KZT

1 LRD = 2.657778 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LAK

1 LRD = 120.206474 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LBP

1 LRD = 487.585912 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LKR

1 LRD = 1.814202 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LSL

1 LRD = 0.088978 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LYD

1 LRD = 0.035363 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MAD

1 LRD = 0.050335 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MDL

1 LRD = 0.094539 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MGA

1 LRD = 23.430201 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MKD

1 LRD = 0.286753 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MMK

1 LRD = 11.499073 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MNT

1 LRD = 19.619136 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MOP

1 LRD = 0.044346 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MRU

1 LRD = 0.223442 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MUR

1 LRD = 0.262798 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MVR

1 LRD = 0.084557 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MWK

1 LRD = 9.663197 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MXN

1 LRD = 0.094396 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MYR

1 LRD = 0.021531 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MZN

1 LRD = 0.354627 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NAD

1 LRD = 0.088978 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NGN

1 LRD = 7.497790 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NIO

1 LRD = 0.201340 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NOK

1 LRD = 0.050478 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NPR

1 LRD = 0.828319 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NZD

1 LRD = 0.009269 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/OMR

1 LRD = 0.002139 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PAB

1 LRD = 0.005419 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PEN

1 LRD = 0.018680 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PGK

1 LRD = 0.023956 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PHP

1 LRD = 0.335662 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PKR

1 LRD = 1.516042 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PLN

1 LRD = 0.019678 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PYG

1 LRD = 32.970483 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/QAR

1 LRD = 0.019820 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RON

1 LRD = 0.024668 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RSD

1 LRD = 0.552260 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RUB

1 LRD = 0.390560 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RWF

1 LRD = 8.145159 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SAR

1 LRD = 0.020391 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SBD

1 LRD = 0.043776 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SCR

1 LRD = 0.080565 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SDG

1 LRD = 2.505205 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SEK

1 LRD = 0.050478 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SGD

1 LRD = 0.006987 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SHP

1 LRD = 0.004135 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLE

1 LRD = 0.133324 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLL

1 LRD = 133.256381 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SOS

1 LRD = 3.185085 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SRD

1 LRD = 0.207472 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SSP

1 LRD = 25.349494 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/STN

1 LRD = 0.115072 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SYP

1 LRD = 0.615143 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SZL

1 LRD = 0.088978 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/THB

1 LRD = 0.177242 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TJS

1 LRD = 0.050050 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TMT

1 LRD = 0.018965 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TND

1 LRD = 0.015828 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TOP

1 LRD = 0.013118 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TRY

1 LRD = 0.249679 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TTD

1 LRD = 0.036789 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TVD

1 LRD = 0.007700 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TWD

1 LRD = 0.170826 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TZS

1 LRD = 14.618566 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UAH

1 LRD = 0.242835 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UGX

1 LRD = 21.114929 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/USD

1 LRD = 0.005419 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UYU

1 LRD = 0.220020 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UZS

1 LRD = 65.801511 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VES

1 LRD = 3.043776 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VND

1 LRD = 142.592329 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VUV

1 LRD = 0.643377 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/WST

1 LRD = 0.014830 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XAF

1 LRD = 3.080707 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCD

1 LRD = 0.014687 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCG

1 LRD = 0.009696 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XDR

1 LRD = 0.003993 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XOF

1 LRD = 3.080707 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XPF

1 LRD = 0.560388 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/YER

1 LRD = 1.306288 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZAR

1 LRD = 0.088978 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZMW

1 LRD = 0.102096 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWG

1 LRD = 0.146442 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWL

1 LRD = 0.146442 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá