Tỷ giá hôm nay LRD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 LRD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

LRD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 LRD/AED

1 LRD = 0.020109 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AFN

1 LRD = 0.365412 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ALL

1 LRD = 0.452313 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AMD

1 LRD = 2.035766 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ANG

1 LRD = 0.009767 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AOA

1 LRD = 5.096093 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ARS

1 LRD = 8.113617 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AUD

1 LRD = 0.007900 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AWG

1 LRD = 0.009767 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/AZN

1 LRD = 0.009336 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BAM

1 LRD = 0.009336 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BBD

1 LRD = 0.010916 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BDT

1 LRD = 0.678541 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BGN

1 LRD = 0.009336 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BHD

1 LRD = 0.002011 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BIF

1 LRD = 16.562482 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BMD

1 LRD = 0.005458 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BND

1 LRD = 0.007038 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BOB

1 LRD = 0.058173 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BRL

1 LRD = 0.027866 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BSD

1 LRD = 0.005458 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BTN

1 LRD = 0.530020 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BWP

1 LRD = 0.076415 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BYN

1 LRD = 0.015800 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/BZD

1 LRD = 0.010916 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CAD

1 LRD = 0.007756 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CDF

1 LRD = 12.813559 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CHF

1 LRD = 0.004453 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLF

1 LRD = 0.000144 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CLP

1 LRD = 5.127406 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNH

1 LRD = 0.037202 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CNY

1 LRD = 0.037058 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/COP

1 LRD = 17.818587 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CRC

1 LRD = 2.508618 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CUP

1 LRD = 0.131571 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CVE

1 LRD = 0.528009 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/CZK

1 LRD = 0.115771 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DJF

1 LRD = 0.974145 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DKK

1 LRD = 0.035766 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DOP

1 LRD = 0.322465 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/DZD

1 LRD = 0.735277 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EGP

1 LRD = 0.277076 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ERN

1 LRD = 0.082160 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ETB

1 LRD = 0.890692 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/EUR

1 LRD = 0.004740 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FJD

1 LRD = 0.012353 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FKP

1 LRD = 0.004022 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/FOK

1 LRD = 0.035766 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GBP

1 LRD = 0.004022 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GEL

1 LRD = 0.014651 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GGP

1 LRD = 0.004022 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GHS

1 LRD = 0.063918 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GIP

1 LRD = 0.004022 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GMD

1 LRD = 0.412381 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GNF

1 LRD = 48.720339 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GTQ

1 LRD = 0.042086 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/GYD

1 LRD = 1.160873 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HKD

1 LRD = 0.042947 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HNL

1 LRD = 0.147802 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HRK

1 LRD = 0.036053 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HTG

1 LRD = 0.725079 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/HUF

1 LRD = 1.728239 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IDR

1 LRD = 99.148951 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ILS

1 LRD = 0.016375 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IMP

1 LRD = 0.004022 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/INR

1 LRD = 0.528440 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IQD

1 LRD = 7.265010 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/IRR

1 LRD = 7,508.670210 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ISK

1 LRD = 0.692904 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JEP

1 LRD = 0.004022 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JMD

1 LRD = 0.874749 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JOD

1 LRD = 0.003878 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/JPY

1 LRD = 0.889974 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KES

1 LRD = 0.714450 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KGS

1 LRD = 0.485493 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KHR

1 LRD = 22.437518 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KID

1 LRD = 0.007900 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KMF

1 LRD = 2.356076 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KRW

1 LRD = 8.180552 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KWD

1 LRD = 0.001724 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KYD

1 LRD = 0.004596 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/KZT

1 LRD = 2.575697 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LAK

1 LRD = 123.135306 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LBP

1 LRD = 490.611319 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LKR

1 LRD = 1.863832 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LSL

1 LRD = 0.090491 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/LYD

1 LRD = 0.035478 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MAD

1 LRD = 0.051566 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MDL

1 LRD = 0.096955 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MGA

1 LRD = 23.932491 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MKD

1 LRD = 0.294887 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MMK

1 LRD = 11.617208 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MNT

1 LRD = 19.864838 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MOP

1 LRD = 0.044240 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MRU

1 LRD = 0.222494 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MUR

1 LRD = 0.267021 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MVR

1 LRD = 0.085464 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MWK

1 LRD = 9.633439 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MXN

1 LRD = 0.095949 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MYR

1 LRD = 0.022264 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/MZN

1 LRD = 0.353634 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NAD

1 LRD = 0.090491 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NGN

1 LRD = 7.617495 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NIO

1 LRD = 0.203246 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NOK

1 LRD = 0.053002 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NPR

1 LRD = 0.848176 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/NZD

1 LRD = 0.009480 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/OMR

1 LRD = 0.002155 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PAB

1 LRD = 0.005458 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PEN

1 LRD = 0.018816 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PGK

1 LRD = 0.024562 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PHP

1 LRD = 0.339270 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PKR

1 LRD = 1.524706 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PLN

1 LRD = 0.020827 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/PYG

1 LRD = 33.378483 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/QAR

1 LRD = 0.019966 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RON

1 LRD = 0.025424 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RSD

1 LRD = 0.566217 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RUB

1 LRD = 0.425022 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/RWF

1 LRD = 8.141913 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SAR

1 LRD = 0.020540 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SBD

1 LRD = 0.044240 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SCR

1 LRD = 0.080724 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SDG

1 LRD = 2.826630 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SEK

1 LRD = 0.052858 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SGD

1 LRD = 0.007038 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SHP

1 LRD = 0.004022 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLE

1 LRD = 0.133151 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SLL

1 LRD = 133.187159 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SOS

1 LRD = 3.171790 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SRD

1 LRD = 0.209997 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SSP

1 LRD = 26.266016 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/STN

1 LRD = 0.117351 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SYP

1 LRD = 0.673657 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/SZL

1 LRD = 0.090491 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/THB

1 LRD = 0.184142 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TJS

1 LRD = 0.050560 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TMT

1 LRD = 0.019104 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TND

1 LRD = 0.016231 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TOP

1 LRD = 0.013071 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TRY

1 LRD = 0.258115 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TTD

1 LRD = 0.037058 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TVD

1 LRD = 0.007900 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TWD

1 LRD = 0.176817 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/TZS

1 LRD = 14.599684 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UAH

1 LRD = 0.247774 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UGX

1 LRD = 20.564780 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/USD

1 LRD = 0.005458 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UYU

1 LRD = 0.221919 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/UZS

1 LRD = 67.816001 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VES

1 LRD = 4.039787 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VND

1 LRD = 143.636886 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/VUV

1 LRD = 0.658575 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/WST

1 LRD = 0.015082 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XAF

1 LRD = 3.141482 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCD

1 LRD = 0.014795 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XCG

1 LRD = 0.009767 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XDR

1 LRD = 0.004022 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XOF

1 LRD = 3.141482 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/XPF

1 LRD = 0.571531 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/YER

1 LRD = 1.315714 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZAR

1 LRD = 0.090635 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZMW

1 LRD = 0.100977 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWG

1 LRD = 0.146222 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 LRD/ZWL

1 LRD = 0.146222 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá