Tỷ giá hôm nay INR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 INR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

INR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 INR/AED

1 INR = 0.039582 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AFN

1 INR = 0.702573 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ALL

1 INR = 0.883517 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AMD

1 INR = 4.092451 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ANG

1 INR = 0.019225 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AOA

1 INR = 10.059655 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ARS

1 INR = 14.661860 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AUD

1 INR = 0.014984 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AWG

1 INR = 0.019225 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/AZN

1 INR = 0.018377 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BAM

1 INR = 0.017812 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BBD

1 INR = 0.021487 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BDT

1 INR = 1.327113 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BGN

1 INR = 0.017812 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BHD

1 INR = 0.003958 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BIF

1 INR = 32.533503 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BMD

1 INR = 0.010744 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BND

1 INR = 0.013571 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BOB

1 INR = 0.075205 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BRL

1 INR = 0.053718 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BSD

1 INR = 0.010744 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BTN

1 INR = 1.006503 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BWP

1 INR = 0.148148 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BYN

1 INR = 0.030534 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/BZD

1 INR = 0.021487 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CAD

1 INR = 0.014702 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CDF

1 INR = 25.394967 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CHF

1 INR = 0.008482 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CLF

1 INR = 0.000283 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CLP

1 INR = 9.676845 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CNH

1 INR = 0.073509 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CNY

1 INR = 0.073226 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/COP

1 INR = 39.167373 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CRC

1 INR = 4.989256 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CUP

1 INR = 0.258694 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CVE

1 INR = 1.008199 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/CZK

1 INR = 0.222788 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/DJF

1 INR = 1.916031 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/DKK

1 INR = 0.068137 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/DOP

1 INR = 0.649703 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/DZD

1 INR = 1.437659 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/EGP

1 INR = 0.559231 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ERN

1 INR = 0.161719 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ETB

1 INR = 1.715861 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/EUR

1 INR = 0.009047 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/FJD

1 INR = 0.024032 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/FKP

1 INR = 0.007916 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/FOK

1 INR = 0.068137 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GBP

1 INR = 0.007916 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GEL

1 INR = 0.029403 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GGP

1 INR = 0.007916 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GHS

1 INR = 0.120724 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GIP

1 INR = 0.007916 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GMD

1 INR = 0.811422 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GNF

1 INR = 95.817642 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GTQ

1 INR = 0.083121 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/GYD

1 INR = 2.288945 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/HKD

1 INR = 0.084252 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/HNL

1 INR = 0.288945 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/HRK

1 INR = 0.068985 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/HTG

1 INR = 1.431722 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/HUF

1 INR = 3.344360 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/IDR

1 INR = 185.272547 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ILS

1 INR = 0.032231 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/IMP

1 INR = 0.007916 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/IQD

1 INR = 14.325700 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/IRR

1 INR = 6,012.352276 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ISK

1 INR = 1.333051 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/JEP

1 INR = 0.007916 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/JMD

1 INR = 1.715295 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/JOD

1 INR = 0.007634 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/JPY

1 INR = 1.709641 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KES

1 INR = 1.405428 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KGS

1 INR = 0.957308 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KHR

1 INR = 43.975968 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KID

1 INR = 0.014984 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KMF

1 INR = 4.498162 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KRW

1 INR = 15.812553 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KWD

1 INR = 0.003393 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KYD

1 INR = 0.009047 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/KZT

1 INR = 5.089059 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LAK

1 INR = 238.971162 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LBP

1 INR = 964.858355 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LKR

1 INR = 3.436811 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LRD

1 INR = 2.003675 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LSL

1 INR = 0.177552 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/LYD

1 INR = 0.069268 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MAD

1 INR = 0.100368 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MDL

1 INR = 0.185185 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MGA

1 INR = 45.316370 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MKD

1 INR = 0.561776 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MMK

1 INR = 22.832344 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MNT

1 INR = 38.554425 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MOP

1 INR = 0.086797 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MRU

1 INR = 0.438224 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MUR

1 INR = 0.512299 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MVR

1 INR = 0.168222 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MWK

1 INR = 18.948544 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MXN

1 INR = 0.186599 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MYR

1 INR = 0.042692 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/MZN

1 INR = 0.697201 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NAD

1 INR = 0.177552 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NGN

1 INR = 14.631043 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NIO

1 INR = 0.400057 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NOK

1 INR = 0.100933 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NPR

1 INR = 1.610687 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/NZD

1 INR = 0.018377 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/OMR

1 INR = 0.004241 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PAB

1 INR = 0.010744 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PEN

1 INR = 0.037037 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PGK

1 INR = 0.047215 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PHP

1 INR = 0.645180 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PKR

1 INR = 3.008764 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PLN

1 INR = 0.038451 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/PYG

1 INR = 69.425219 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/QAR

1 INR = 0.039299 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/RON

1 INR = 0.047215 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/RSD

1 INR = 1.083121 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/RUB

1 INR = 0.818490 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/RWF

1 INR = 15.982471 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SAR

1 INR = 0.040430 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SBD

1 INR = 0.087079 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SCR

1 INR = 0.154085 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SDG

1 INR = 5.557252 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SEK

1 INR = 0.098388 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SGD

1 INR = 0.013571 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SHP

1 INR = 0.007916 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SLE

1 INR = 0.264914 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SLL

1 INR = 264.827255 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SOS

1 INR = 6.252474 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SRD

1 INR = 0.411931 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SSP

1 INR = 49.502403 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/STN

1 INR = 0.223919 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SYP

1 INR = 1.239751 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/SZL

1 INR = 0.177552 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/THB

1 INR = 0.343229 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TJS

1 INR = 0.101781 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TMT

1 INR = 0.037602 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TND

1 INR = 0.031100 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TOP

1 INR = 0.025728 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TRY

1 INR = 0.483461 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TTD

1 INR = 0.072943 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TVD

1 INR = 0.014984 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TWD

1 INR = 0.339553 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/TZS

1 INR = 28.398360 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/UAH

1 INR = 0.476392 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/UGX

1 INR = 40.409952 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/USD

1 INR = 0.010744 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/UYU

1 INR = 0.435680 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/UZS

1 INR = 133.757422 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/VES

1 INR = 5.188295 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/VND

1 INR = 282.725474 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/VUV

1 INR = 1.277919 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/WST

1 INR = 0.029403 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XAF

1 INR = 5.997455 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XCD

1 INR = 0.029121 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XCG

1 INR = 0.019225 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XDR

1 INR = 0.007916 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XOF

1 INR = 5.997455 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/XPF

1 INR = 1.091038 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/YER

1 INR = 2.595703 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ZAR

1 INR = 0.177834 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ZMW

1 INR = 0.211196 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ZWG

1 INR = 0.271416 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 INR/ZWL

1 INR = 0.271416 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá