Tỷ giá hôm nay GTQ với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 GTQ sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

GTQ

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 GTQ/AED

1 GTQ = 0.476190 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AFN

1 GTQ = 8.452381 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ALL

1 GTQ = 10.629252 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AMD

1 GTQ = 49.234694 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ANG

1 GTQ = 0.231293 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AOA

1 GTQ = 121.023810 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ARS

1 GTQ = 176.391156 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AUD

1 GTQ = 0.180272 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AWG

1 GTQ = 0.231293 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/AZN

1 GTQ = 0.221088 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BAM

1 GTQ = 0.214286 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BBD

1 GTQ = 0.258503 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BDT

1 GTQ = 15.965986 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BGN

1 GTQ = 0.214286 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BHD

1 GTQ = 0.047619 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BIF

1 GTQ = 391.397959 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BMD

1 GTQ = 0.129252 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BND

1 GTQ = 0.163265 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BOB

1 GTQ = 0.904762 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BRL

1 GTQ = 0.646259 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BSD

1 GTQ = 0.129252 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BTN

1 GTQ = 12.108844 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BWP

1 GTQ = 1.782313 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BYN

1 GTQ = 0.367347 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/BZD

1 GTQ = 0.258503 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CAD

1 GTQ = 0.176871 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CDF

1 GTQ = 305.517007 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CHF

1 GTQ = 0.102041 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CLF

1 GTQ = 0.003401 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CLP

1 GTQ = 116.418367 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CNH

1 GTQ = 0.884354 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CNY

1 GTQ = 0.880952 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/COP

1 GTQ = 471.207483 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CRC

1 GTQ = 60.023810 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CUP

1 GTQ = 3.112245 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CVE

1 GTQ = 12.129252 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/CZK

1 GTQ = 2.680272 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/DJF

1 GTQ = 23.051020 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/DKK

1 GTQ = 0.819728 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/DOP

1 GTQ = 7.816327 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/DZD

1 GTQ = 17.295918 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/EGP

1 GTQ = 6.727891 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ERN

1 GTQ = 1.945578 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ETB

1 GTQ = 20.642857 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/EUR

1 GTQ = 0.108844 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/FJD

1 GTQ = 0.289116 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/FKP

1 GTQ = 0.095238 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/FOK

1 GTQ = 0.819728 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GBP

1 GTQ = 0.095238 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GEL

1 GTQ = 0.353741 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GGP

1 GTQ = 0.095238 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GHS

1 GTQ = 1.452381 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GIP

1 GTQ = 0.095238 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GMD

1 GTQ = 9.761905 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GNF

1 GTQ = 1,152.744898 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/GYD

1 GTQ = 27.537415 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/HKD

1 GTQ = 1.013605 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/HNL

1 GTQ = 3.476190 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/HRK

1 GTQ = 0.829932 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/HTG

1 GTQ = 17.224490 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/HUF

1 GTQ = 40.234694 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/IDR

1 GTQ = 2,228.942177 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ILS

1 GTQ = 0.387755 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/IMP

1 GTQ = 0.095238 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/INR

1 GTQ = 12.030612 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/IQD

1 GTQ = 172.346939 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/IRR

1 GTQ = 72,332.278912 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ISK

1 GTQ = 16.037415 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/JEP

1 GTQ = 0.095238 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/JMD

1 GTQ = 20.636054 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/JOD

1 GTQ = 0.091837 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/JPY

1 GTQ = 20.568027 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KES

1 GTQ = 16.908163 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KGS

1 GTQ = 11.517007 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KHR

1 GTQ = 529.057823 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KID

1 GTQ = 0.180272 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KMF

1 GTQ = 54.115646 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KRW

1 GTQ = 190.234694 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KWD

1 GTQ = 0.040816 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KYD

1 GTQ = 0.108844 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/KZT

1 GTQ = 61.224490 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LAK

1 GTQ = 2,874.969388 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LBP

1 GTQ = 11,607.836735 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LKR

1 GTQ = 41.346939 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LRD

1 GTQ = 24.105442 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LSL

1 GTQ = 2.136054 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/LYD

1 GTQ = 0.833333 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MAD

1 GTQ = 1.207483 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MDL

1 GTQ = 2.227891 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MGA

1 GTQ = 545.183673 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MKD

1 GTQ = 6.758503 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MMK

1 GTQ = 274.687075 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MNT

1 GTQ = 463.833333 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MOP

1 GTQ = 1.044218 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MRU

1 GTQ = 5.272109 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MUR

1 GTQ = 6.163265 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MVR

1 GTQ = 2.023810 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MWK

1 GTQ = 227.962585 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MXN

1 GTQ = 2.244898 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MYR

1 GTQ = 0.513605 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/MZN

1 GTQ = 8.387755 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NAD

1 GTQ = 2.136054 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NGN

1 GTQ = 176.020408 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NIO

1 GTQ = 4.812925 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NOK

1 GTQ = 1.214286 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NPR

1 GTQ = 19.377551 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/NZD

1 GTQ = 0.221088 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/OMR

1 GTQ = 0.051020 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PAB

1 GTQ = 0.129252 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PEN

1 GTQ = 0.445578 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PGK

1 GTQ = 0.568027 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PHP

1 GTQ = 7.761905 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PKR

1 GTQ = 36.197279 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PLN

1 GTQ = 0.462585 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/PYG

1 GTQ = 835.227891 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/QAR

1 GTQ = 0.472789 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/RON

1 GTQ = 0.568027 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/RSD

1 GTQ = 13.030612 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/RUB

1 GTQ = 9.846939 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/RWF

1 GTQ = 192.278912 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SAR

1 GTQ = 0.486395 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SBD

1 GTQ = 1.047619 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SCR

1 GTQ = 1.853741 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SDG

1 GTQ = 66.857143 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SEK

1 GTQ = 1.183673 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SGD

1 GTQ = 0.163265 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SHP

1 GTQ = 0.095238 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SLE

1 GTQ = 3.187075 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SLL

1 GTQ = 3,186.034014 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SOS

1 GTQ = 75.221088 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SRD

1 GTQ = 4.955782 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SSP

1 GTQ = 595.544218 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/STN

1 GTQ = 2.693878 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SYP

1 GTQ = 14.914966 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/SZL

1 GTQ = 2.136054 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/THB

1 GTQ = 4.129252 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TJS

1 GTQ = 1.224490 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TMT

1 GTQ = 0.452381 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TND

1 GTQ = 0.374150 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TOP

1 GTQ = 0.309524 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TRY

1 GTQ = 5.816327 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TTD

1 GTQ = 0.877551 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TVD

1 GTQ = 0.180272 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TWD

1 GTQ = 4.085034 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/TZS

1 GTQ = 341.649660 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/UAH

1 GTQ = 5.731293 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/UGX

1 GTQ = 486.156463 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/USD

1 GTQ = 0.129252 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/UYU

1 GTQ = 5.241497 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/UZS

1 GTQ = 1,609.183673 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/VES

1 GTQ = 62.418367 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/VND

1 GTQ = 3,401.360544 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/VUV

1 GTQ = 15.374150 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/WST

1 GTQ = 0.353741 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XAF

1 GTQ = 72.153061 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XCD

1 GTQ = 0.350340 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XCG

1 GTQ = 0.231293 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XDR

1 GTQ = 0.095238 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XOF

1 GTQ = 72.153061 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/XPF

1 GTQ = 13.125850 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/YER

1 GTQ = 31.227891 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ZAR

1 GTQ = 2.139456 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ZMW

1 GTQ = 2.540816 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ZWG

1 GTQ = 3.265306 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 GTQ/ZWL

1 GTQ = 3.265306 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá