Tỷ giá hôm nay NIO với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 NIO sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

NIO

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 NIO/AED

1 NIO = 0.098940 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AFN

1 NIO = 1.756184 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ALL

1 NIO = 2.208481 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AMD

1 NIO = 10.229682 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ANG

1 NIO = 0.048057 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AOA

1 NIO = 25.145583 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ARS

1 NIO = 36.649470 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AUD

1 NIO = 0.037456 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AWG

1 NIO = 0.048057 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/AZN

1 NIO = 0.045936 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BAM

1 NIO = 0.044523 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BBD

1 NIO = 0.053710 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BDT

1 NIO = 3.317314 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BGN

1 NIO = 0.044523 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BHD

1 NIO = 0.009894 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BIF

1 NIO = 81.322261 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BMD

1 NIO = 0.026855 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BND

1 NIO = 0.033922 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BOB

1 NIO = 0.187986 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BRL

1 NIO = 0.134276 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BSD

1 NIO = 0.026855 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BTN

1 NIO = 2.515901 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BWP

1 NIO = 0.370318 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BYN

1 NIO = 0.076325 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/BZD

1 NIO = 0.053710 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CAD

1 NIO = 0.036749 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CDF

1 NIO = 63.478445 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CHF

1 NIO = 0.021201 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CLF

1 NIO = 0.000707 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CLP

1 NIO = 24.188693 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CNH

1 NIO = 0.183746 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CNY

1 NIO = 0.183039 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/COP

1 NIO = 97.904594 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CRC

1 NIO = 12.471378 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CUP

1 NIO = 0.646643 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CVE

1 NIO = 2.520141 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/CZK

1 NIO = 0.556890 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/DJF

1 NIO = 4.789399 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/DKK

1 NIO = 0.170318 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/DOP

1 NIO = 1.624028 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/DZD

1 NIO = 3.593640 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/EGP

1 NIO = 1.397880 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ERN

1 NIO = 0.404240 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ETB

1 NIO = 4.289046 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/EUR

1 NIO = 0.022615 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/FJD

1 NIO = 0.060071 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/FKP

1 NIO = 0.019788 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/FOK

1 NIO = 0.170318 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GBP

1 NIO = 0.019788 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GEL

1 NIO = 0.073498 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GGP

1 NIO = 0.019788 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GHS

1 NIO = 0.301767 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GIP

1 NIO = 0.019788 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GMD

1 NIO = 2.028269 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GNF

1 NIO = 239.510247 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GTQ

1 NIO = 0.207774 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/GYD

1 NIO = 5.721555 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/HKD

1 NIO = 0.210601 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/HNL

1 NIO = 0.722261 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/HRK

1 NIO = 0.172438 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/HTG

1 NIO = 3.578799 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/HUF

1 NIO = 8.359717 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/IDR

1 NIO = 463.115901 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ILS

1 NIO = 0.080565 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/IMP

1 NIO = 0.019788 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/INR

1 NIO = 2.499647 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/IQD

1 NIO = 35.809187 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/IRR

1 NIO = 15,028.756184 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ISK

1 NIO = 3.332155 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/JEP

1 NIO = 0.019788 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/JMD

1 NIO = 4.287633 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/JOD

1 NIO = 0.019081 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/JPY

1 NIO = 4.273498 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KES

1 NIO = 3.513074 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KGS

1 NIO = 2.392933 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KHR

1 NIO = 109.924382 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KID

1 NIO = 0.037456 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KMF

1 NIO = 11.243816 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KRW

1 NIO = 39.525795 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KWD

1 NIO = 0.008481 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KYD

1 NIO = 0.022615 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/KZT

1 NIO = 12.720848 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LAK

1 NIO = 597.343463 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LBP

1 NIO = 2,411.804947 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LKR

1 NIO = 8.590813 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LRD

1 NIO = 5.008481 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LSL

1 NIO = 0.443816 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/LYD

1 NIO = 0.173145 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MAD

1 NIO = 0.250883 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MDL

1 NIO = 0.462898 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MGA

1 NIO = 113.274912 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MKD

1 NIO = 1.404240 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MMK

1 NIO = 57.072792 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MNT

1 NIO = 96.372438 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MOP

1 NIO = 0.216961 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MRU

1 NIO = 1.095406 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MUR

1 NIO = 1.280565 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MVR

1 NIO = 0.420495 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MWK

1 NIO = 47.364664 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MXN

1 NIO = 0.466431 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MYR

1 NIO = 0.106714 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/MZN

1 NIO = 1.742756 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/NAD

1 NIO = 0.443816 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/NGN

1 NIO = 36.572438 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/NOK

1 NIO = 0.252297 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/NPR

1 NIO = 4.026148 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/NZD

1 NIO = 0.045936 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/OMR

1 NIO = 0.010601 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PAB

1 NIO = 0.026855 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PEN

1 NIO = 0.092580 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PGK

1 NIO = 0.118021 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PHP

1 NIO = 1.612721 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PKR

1 NIO = 7.520848 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PLN

1 NIO = 0.096113 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/PYG

1 NIO = 173.538516 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/QAR

1 NIO = 0.098233 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/RON

1 NIO = 0.118021 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/RSD

1 NIO = 2.707420 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/RUB

1 NIO = 2.045936 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/RWF

1 NIO = 39.950530 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SAR

1 NIO = 0.101060 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SBD

1 NIO = 0.217668 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SCR

1 NIO = 0.385159 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SDG

1 NIO = 13.891166 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SEK

1 NIO = 0.245936 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SGD

1 NIO = 0.033922 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SHP

1 NIO = 0.019788 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SLE

1 NIO = 0.662191 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SLL

1 NIO = 661.974558 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SOS

1 NIO = 15.628975 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SRD

1 NIO = 1.029682 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SSP

1 NIO = 123.738516 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/STN

1 NIO = 0.559717 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SYP

1 NIO = 3.098940 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/SZL

1 NIO = 0.443816 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/THB

1 NIO = 0.857951 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TJS

1 NIO = 0.254417 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TMT

1 NIO = 0.093993 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TND

1 NIO = 0.077739 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TOP

1 NIO = 0.064311 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TRY

1 NIO = 1.208481 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TTD

1 NIO = 0.182332 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TVD

1 NIO = 0.037456 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TWD

1 NIO = 0.848763 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/TZS

1 NIO = 70.985866 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/UAH

1 NIO = 1.190813 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/UGX

1 NIO = 101.010601 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/USD

1 NIO = 0.026855 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/UYU

1 NIO = 1.089046 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/UZS

1 NIO = 334.346290 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/VES

1 NIO = 12.968905 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/VND

1 NIO = 706.713781 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/VUV

1 NIO = 3.194346 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/WST

1 NIO = 0.073498 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XAF

1 NIO = 14.991519 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XCD

1 NIO = 0.072792 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XCG

1 NIO = 0.048057 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XDR

1 NIO = 0.019788 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XOF

1 NIO = 14.991519 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/XPF

1 NIO = 2.727208 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/YER

1 NIO = 6.488339 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ZAR

1 NIO = 0.444523 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ZMW

1 NIO = 0.527915 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ZWG

1 NIO = 0.678445 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 NIO/ZWL

1 NIO = 0.678445 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá