Tỷ giá hôm nay BND với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 BND sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

BND

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:08:21

💱 BND/AED

1 BND = 2.916667 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AFN

1 BND = 51.770833 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ALL

1 BND = 65.104167 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AMD

1 BND = 301.562500 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ANG

1 BND = 1.416667 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AOA

1 BND = 741.270833 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ARS

1 BND = 1,080.395833 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AUD

1 BND = 1.104167 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AWG

1 BND = 1.416667 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/AZN

1 BND = 1.354167 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BAM

1 BND = 1.312500 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BBD

1 BND = 1.583333 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BDT

1 BND = 97.791667 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BGN

1 BND = 1.312500 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BHD

1 BND = 0.291667 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BIF

1 BND = 2,397.312500 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BMD

1 BND = 0.791667 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BOB

1 BND = 5.541667 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BRL

1 BND = 3.958333 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BSD

1 BND = 0.791667 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BTN

1 BND = 74.166667 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BWP

1 BND = 10.916667 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BYN

1 BND = 2.250000 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/BZD

1 BND = 1.583333 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CAD

1 BND = 1.083333 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CDF

1 BND = 1,871.291667 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CHF

1 BND = 0.625000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CLF

1 BND = 0.020833 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CLP

1 BND = 713.062500 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CNH

1 BND = 5.416667 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CNY

1 BND = 5.395833 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/COP

1 BND = 2,886.145833 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CRC

1 BND = 367.645833 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CUP

1 BND = 19.062500 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CVE

1 BND = 74.291667 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/CZK

1 BND = 16.416667 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/DJF

1 BND = 141.187500 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/DKK

1 BND = 5.020833 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/DOP

1 BND = 47.875000 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/DZD

1 BND = 105.937500 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/EGP

1 BND = 41.208333 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ERN

1 BND = 11.916667 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ETB

1 BND = 126.437500 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/EUR

1 BND = 0.666667 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/FJD

1 BND = 1.770833 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/FKP

1 BND = 0.583333 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/FOK

1 BND = 5.020833 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GBP

1 BND = 0.583333 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GEL

1 BND = 2.166667 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GGP

1 BND = 0.583333 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GHS

1 BND = 8.895833 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GIP

1 BND = 0.583333 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GMD

1 BND = 59.791667 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GNF

1 BND = 7,060.562500 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GTQ

1 BND = 6.125000 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/GYD

1 BND = 168.666667 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/HKD

1 BND = 6.208333 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/HNL

1 BND = 21.291667 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/HRK

1 BND = 5.083333 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/HTG

1 BND = 105.500000 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/HUF

1 BND = 246.437500 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/IDR

1 BND = 13,652.270833 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ILS

1 BND = 2.375000 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/IMP

1 BND = 0.583333 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/INR

1 BND = 73.687500 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/IQD

1 BND = 1,055.625000 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/IRR

1 BND = 443,035.208333 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ISK

1 BND = 98.229167 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/JEP

1 BND = 0.583333 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/JMD

1 BND = 126.395833 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/JOD

1 BND = 0.562500 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/JPY

1 BND = 125.979167 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KES

1 BND = 103.562500 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KGS

1 BND = 70.541667 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KHR

1 BND = 3,240.479167 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KID

1 BND = 1.104167 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KMF

1 BND = 331.458333 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KRW

1 BND = 1,165.187500 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KWD

1 BND = 0.250000 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KYD

1 BND = 0.666667 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/KZT

1 BND = 375.000000 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LAK

1 BND = 17,609.187500 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LBP

1 BND = 71,098.000000 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LKR

1 BND = 253.250000 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LRD

1 BND = 147.645833 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LSL

1 BND = 13.083333 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/LYD

1 BND = 5.104167 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MAD

1 BND = 7.395833 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MDL

1 BND = 13.645833 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MGA

1 BND = 3,339.250000 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MKD

1 BND = 41.395833 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MMK

1 BND = 1,682.458333 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MNT

1 BND = 2,840.979167 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MOP

1 BND = 6.395833 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MRU

1 BND = 32.291667 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MUR

1 BND = 37.750000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MVR

1 BND = 12.395833 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MWK

1 BND = 1,396.270833 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MXN

1 BND = 13.750000 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MYR

1 BND = 3.145833 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/MZN

1 BND = 51.375000 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NAD

1 BND = 13.083333 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NGN

1 BND = 1,078.125000 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NIO

1 BND = 29.479167 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NOK

1 BND = 7.437500 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NPR

1 BND = 118.687500 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/NZD

1 BND = 1.354167 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/OMR

1 BND = 0.312500 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PAB

1 BND = 0.791667 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PEN

1 BND = 2.729167 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PGK

1 BND = 3.479167 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PHP

1 BND = 47.541667 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PKR

1 BND = 221.708333 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PLN

1 BND = 2.833333 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/PYG

1 BND = 5,115.770833 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/QAR

1 BND = 2.895833 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/RON

1 BND = 3.479167 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/RSD

1 BND = 79.812500 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/RUB

1 BND = 60.312500 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/RWF

1 BND = 1,177.708333 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SAR

1 BND = 2.979167 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SBD

1 BND = 6.416667 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SCR

1 BND = 11.354167 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SDG

1 BND = 409.500000 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SEK

1 BND = 7.250000 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SGD

1 BND = 1.000000 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SHP

1 BND = 0.583333 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SLE

1 BND = 19.520833 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SLL

1 BND = 19,514.458333 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SOS

1 BND = 460.729167 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SRD

1 BND = 30.354167 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SSP

1 BND = 3,647.708333 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/STN

1 BND = 16.500000 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SYP

1 BND = 91.354167 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/SZL

1 BND = 13.083333 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/THB

1 BND = 25.291667 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TJS

1 BND = 7.500000 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TMT

1 BND = 2.770833 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TND

1 BND = 2.291667 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TOP

1 BND = 1.895833 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TRY

1 BND = 35.625000 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TTD

1 BND = 5.375000 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TVD

1 BND = 1.104167 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TWD

1 BND = 25.020833 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/TZS

1 BND = 2,092.604167 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/UAH

1 BND = 35.104167 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/UGX

1 BND = 2,977.708333 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/USD

1 BND = 0.791667 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/UYU

1 BND = 32.104167 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/UZS

1 BND = 9,856.250000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/VES

1 BND = 382.312500 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/VND

1 BND = 20,833.333333 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/VUV

1 BND = 94.166667 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/WST

1 BND = 2.166667 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XAF

1 BND = 441.937500 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XCD

1 BND = 2.145833 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XCG

1 BND = 1.416667 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XDR

1 BND = 0.583333 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XOF

1 BND = 441.937500 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/XPF

1 BND = 80.395833 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/YER

1 BND = 191.270833 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ZAR

1 BND = 13.104167 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ZMW

1 BND = 15.562500 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ZWG

1 BND = 20.000000 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 BND/ZWL

1 BND = 20.000000 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá