Tỷ giá hôm nay SBD với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 SBD sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

SBD

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 SBD/AED

1 SBD = 0.454545 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AFN

1 SBD = 8.068182 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ALL

1 SBD = 10.146104 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AMD

1 SBD = 46.996753 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ANG

1 SBD = 0.220779 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AOA

1 SBD = 115.522727 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ARS

1 SBD = 168.373377 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AUD

1 SBD = 0.172078 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AWG

1 SBD = 0.220779 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/AZN

1 SBD = 0.211039 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BAM

1 SBD = 0.204545 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BBD

1 SBD = 0.246753 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BDT

1 SBD = 15.240260 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BGN

1 SBD = 0.204545 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BHD

1 SBD = 0.045455 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BIF

1 SBD = 373.607143 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BMD

1 SBD = 0.123377 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BND

1 SBD = 0.155844 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BOB

1 SBD = 0.863636 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BRL

1 SBD = 0.616883 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BSD

1 SBD = 0.123377 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BTN

1 SBD = 11.558442 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BWP

1 SBD = 1.701299 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BYN

1 SBD = 0.350649 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/BZD

1 SBD = 0.246753 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CAD

1 SBD = 0.168831 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CDF

1 SBD = 291.629870 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CHF

1 SBD = 0.097403 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CLF

1 SBD = 0.003247 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CLP

1 SBD = 111.126623 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CNH

1 SBD = 0.844156 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CNY

1 SBD = 0.840909 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/COP

1 SBD = 449.788961 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CRC

1 SBD = 57.295455 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CUP

1 SBD = 2.970779 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CVE

1 SBD = 11.577922 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/CZK

1 SBD = 2.558442 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/DJF

1 SBD = 22.003247 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/DKK

1 SBD = 0.782468 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/DOP

1 SBD = 7.461039 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/DZD

1 SBD = 16.509740 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/EGP

1 SBD = 6.422078 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ERN

1 SBD = 1.857143 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ETB

1 SBD = 19.704545 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/EUR

1 SBD = 0.103896 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/FJD

1 SBD = 0.275974 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/FKP

1 SBD = 0.090909 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/FOK

1 SBD = 0.782468 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GBP

1 SBD = 0.090909 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GEL

1 SBD = 0.337662 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GGP

1 SBD = 0.090909 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GHS

1 SBD = 1.386364 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GIP

1 SBD = 0.090909 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GMD

1 SBD = 9.318182 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GNF

1 SBD = 1,100.347403 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GTQ

1 SBD = 0.954545 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/GYD

1 SBD = 26.285714 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/HKD

1 SBD = 0.967532 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/HNL

1 SBD = 3.318182 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/HRK

1 SBD = 0.792208 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/HTG

1 SBD = 16.441558 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/HUF

1 SBD = 38.405844 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/IDR

1 SBD = 2,127.626623 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ILS

1 SBD = 0.370130 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/IMP

1 SBD = 0.090909 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/INR

1 SBD = 11.483766 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/IQD

1 SBD = 164.512987 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/IRR

1 SBD = 69,044.448052 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ISK

1 SBD = 15.308442 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/JEP

1 SBD = 0.090909 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/JMD

1 SBD = 19.698052 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/JOD

1 SBD = 0.087662 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/JPY

1 SBD = 19.633117 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KES

1 SBD = 16.139610 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KGS

1 SBD = 10.993506 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KHR

1 SBD = 505.009740 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KID

1 SBD = 0.172078 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KMF

1 SBD = 51.655844 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KRW

1 SBD = 181.587662 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KWD

1 SBD = 0.038961 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KYD

1 SBD = 0.103896 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/KZT

1 SBD = 58.441558 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LAK

1 SBD = 2,744.288961 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LBP

1 SBD = 11,080.207792 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LKR

1 SBD = 39.467532 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LRD

1 SBD = 23.009740 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LSL

1 SBD = 2.038961 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/LYD

1 SBD = 0.795455 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MAD

1 SBD = 1.152597 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MDL

1 SBD = 2.126623 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MGA

1 SBD = 520.402597 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MKD

1 SBD = 6.451299 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MMK

1 SBD = 262.201299 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MNT

1 SBD = 442.750000 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MOP

1 SBD = 0.996753 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MRU

1 SBD = 5.032468 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MUR

1 SBD = 5.883117 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MVR

1 SBD = 1.931818 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MWK

1 SBD = 217.600649 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MXN

1 SBD = 2.142857 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MYR

1 SBD = 0.490260 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/MZN

1 SBD = 8.006494 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NAD

1 SBD = 2.038961 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NGN

1 SBD = 168.019481 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NIO

1 SBD = 4.594156 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NOK

1 SBD = 1.159091 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NPR

1 SBD = 18.496753 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/NZD

1 SBD = 0.211039 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/OMR

1 SBD = 0.048701 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PAB

1 SBD = 0.123377 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PEN

1 SBD = 0.425325 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PGK

1 SBD = 0.542208 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PHP

1 SBD = 7.409091 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PKR

1 SBD = 34.551948 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PLN

1 SBD = 0.441558 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/PYG

1 SBD = 797.262987 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/QAR

1 SBD = 0.451299 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/RON

1 SBD = 0.542208 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/RSD

1 SBD = 12.438312 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/RUB

1 SBD = 9.399351 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/RWF

1 SBD = 183.538961 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SAR

1 SBD = 0.464286 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SCR

1 SBD = 1.769481 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SDG

1 SBD = 63.818182 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SEK

1 SBD = 1.129870 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SGD

1 SBD = 0.155844 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SHP

1 SBD = 0.090909 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SLE

1 SBD = 3.042208 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SLL

1 SBD = 3,041.214286 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SOS

1 SBD = 71.801948 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SRD

1 SBD = 4.730519 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SSP

1 SBD = 568.474026 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/STN

1 SBD = 2.571429 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SYP

1 SBD = 14.237013 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/SZL

1 SBD = 2.038961 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/THB

1 SBD = 3.941558 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TJS

1 SBD = 1.168831 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TMT

1 SBD = 0.431818 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TND

1 SBD = 0.357143 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TOP

1 SBD = 0.295455 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TRY

1 SBD = 5.551948 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TTD

1 SBD = 0.837662 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TVD

1 SBD = 0.172078 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TWD

1 SBD = 3.899351 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/TZS

1 SBD = 326.120130 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/UAH

1 SBD = 5.470779 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/UGX

1 SBD = 464.058442 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/USD

1 SBD = 0.123377 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/UYU

1 SBD = 5.003247 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/UZS

1 SBD = 1,536.038961 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/VES

1 SBD = 59.581169 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/VND

1 SBD = 3,246.753247 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/VUV

1 SBD = 14.675325 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/WST

1 SBD = 0.337662 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XAF

1 SBD = 68.873377 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XCD

1 SBD = 0.334416 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XCG

1 SBD = 0.220779 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XDR

1 SBD = 0.090909 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XOF

1 SBD = 68.873377 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/XPF

1 SBD = 12.529221 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/YER

1 SBD = 29.808442 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ZAR

1 SBD = 2.042208 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ZMW

1 SBD = 2.425325 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ZWG

1 SBD = 3.116883 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 SBD/ZWL

1 SBD = 3.116883 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá