Tỷ giá hôm nay MYR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MYR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MYR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 MYR/AED

1 MYR = 0.903226 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AFN

1 MYR = 16.412903 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ALL

1 MYR = 20.316129 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AMD

1 MYR = 91.438710 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ANG

1 MYR = 0.438710 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AOA

1 MYR = 228.896774 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ARS

1 MYR = 364.432258 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AUD

1 MYR = 0.354839 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AWG

1 MYR = 0.438710 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AZN

1 MYR = 0.419355 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BAM

1 MYR = 0.419355 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BBD

1 MYR = 0.490323 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BDT

1 MYR = 30.477419 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BGN

1 MYR = 0.419355 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BHD

1 MYR = 0.090323 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BIF

1 MYR = 743.922581 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BMD

1 MYR = 0.245161 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BND

1 MYR = 0.316129 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BOB

1 MYR = 2.612903 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BRL

1 MYR = 1.251613 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BSD

1 MYR = 0.245161 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BTN

1 MYR = 23.806452 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BWP

1 MYR = 3.432258 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BYN

1 MYR = 0.709677 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BZD

1 MYR = 0.490323 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CAD

1 MYR = 0.348387 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CDF

1 MYR = 575.535484 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CHF

1 MYR = 0.200000 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLF

1 MYR = 0.006452 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLP

1 MYR = 230.303226 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNH

1 MYR = 1.670968 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNY

1 MYR = 1.664516 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/COP

1 MYR = 800.341935 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CRC

1 MYR = 112.677419 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CUP

1 MYR = 5.909677 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CVE

1 MYR = 23.716129 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CZK

1 MYR = 5.200000 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DJF

1 MYR = 43.754839 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DKK

1 MYR = 1.606452 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DOP

1 MYR = 14.483871 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DZD

1 MYR = 33.025806 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EGP

1 MYR = 12.445161 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ERN

1 MYR = 3.690323 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ETB

1 MYR = 40.006452 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EUR

1 MYR = 0.212903 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FJD

1 MYR = 0.554839 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FKP

1 MYR = 0.180645 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FOK

1 MYR = 1.606452 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GBP

1 MYR = 0.180645 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GEL

1 MYR = 0.658065 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GGP

1 MYR = 0.180645 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GHS

1 MYR = 2.870968 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GIP

1 MYR = 0.180645 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GMD

1 MYR = 18.522581 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GNF

1 MYR = 2,188.329032 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GTQ

1 MYR = 1.890323 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GYD

1 MYR = 52.141935 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HKD

1 MYR = 1.929032 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HNL

1 MYR = 6.638710 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HRK

1 MYR = 1.619355 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HTG

1 MYR = 32.567742 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HUF

1 MYR = 77.625806 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IDR

1 MYR = 4,453.387097 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ILS

1 MYR = 0.735484 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IMP

1 MYR = 0.180645 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/INR

1 MYR = 23.735484 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IQD

1 MYR = 326.316129 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IRR

1 MYR = 337,260.400000 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ISK

1 MYR = 31.122581 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JEP

1 MYR = 0.180645 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JMD

1 MYR = 39.290323 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JOD

1 MYR = 0.174194 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JPY

1 MYR = 39.974194 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KES

1 MYR = 32.090323 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KGS

1 MYR = 21.806452 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KHR

1 MYR = 1,007.806452 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KID

1 MYR = 0.354839 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KMF

1 MYR = 105.825806 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KRW

1 MYR = 367.438710 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KWD

1 MYR = 0.077419 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KYD

1 MYR = 0.206452 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KZT

1 MYR = 115.690323 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LAK

1 MYR = 5,530.761290 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LBP

1 MYR = 22,036.361290 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LKR

1 MYR = 83.716129 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LRD

1 MYR = 44.916129 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LSL

1 MYR = 4.064516 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LYD

1 MYR = 1.593548 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MAD

1 MYR = 2.316129 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MDL

1 MYR = 4.354839 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MGA

1 MYR = 1,074.954839 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MKD

1 MYR = 13.245161 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MMK

1 MYR = 521.800000 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MNT

1 MYR = 892.251613 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MOP

1 MYR = 1.987097 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MRU

1 MYR = 9.993548 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MUR

1 MYR = 11.993548 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MVR

1 MYR = 3.838710 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MWK

1 MYR = 432.696774 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MXN

1 MYR = 4.309677 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MZN

1 MYR = 15.883871 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NAD

1 MYR = 4.064516 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NGN

1 MYR = 342.148387 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NIO

1 MYR = 9.129032 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NOK

1 MYR = 2.380645 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NPR

1 MYR = 38.096774 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NZD

1 MYR = 0.425806 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/OMR

1 MYR = 0.096774 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PAB

1 MYR = 0.245161 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PEN

1 MYR = 0.845161 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PGK

1 MYR = 1.103226 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PHP

1 MYR = 15.238710 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PKR

1 MYR = 68.483871 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PLN

1 MYR = 0.935484 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PYG

1 MYR = 1,499.232258 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/QAR

1 MYR = 0.896774 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RON

1 MYR = 1.141935 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RSD

1 MYR = 25.432258 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RUB

1 MYR = 19.090323 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RWF

1 MYR = 365.703226 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SAR

1 MYR = 0.922581 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SBD

1 MYR = 1.987097 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SCR

1 MYR = 3.625806 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SDG

1 MYR = 126.961290 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SEK

1 MYR = 2.374194 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SGD

1 MYR = 0.316129 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SHP

1 MYR = 0.180645 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLE

1 MYR = 5.980645 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLL

1 MYR = 5,982.251613 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SOS

1 MYR = 142.464516 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SRD

1 MYR = 9.432258 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SSP

1 MYR = 1,179.767742 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/STN

1 MYR = 5.270968 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SYP

1 MYR = 30.258065 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SZL

1 MYR = 4.064516 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/THB

1 MYR = 8.270968 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TJS

1 MYR = 2.270968 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TMT

1 MYR = 0.858065 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TND

1 MYR = 0.729032 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TOP

1 MYR = 0.587097 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TRY

1 MYR = 11.593548 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TTD

1 MYR = 1.664516 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TVD

1 MYR = 0.354839 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TWD

1 MYR = 7.941935 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TZS

1 MYR = 655.761290 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UAH

1 MYR = 11.129032 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UGX

1 MYR = 923.690323 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/USD

1 MYR = 0.245161 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UYU

1 MYR = 9.967742 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UZS

1 MYR = 3,046.032258 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VES

1 MYR = 181.451613 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VND

1 MYR = 6,451.612903 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VUV

1 MYR = 29.580645 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/WST

1 MYR = 0.677419 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XAF

1 MYR = 141.103226 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCD

1 MYR = 0.664516 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCG

1 MYR = 0.438710 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XDR

1 MYR = 0.180645 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XOF

1 MYR = 141.103226 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XPF

1 MYR = 25.670968 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/YER

1 MYR = 59.096774 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZAR

1 MYR = 4.070968 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZMW

1 MYR = 4.535484 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWG

1 MYR = 6.567742 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWL

1 MYR = 6.567742 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá