Tỷ giá hôm nay MYR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MYR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MYR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 MYR/AED

1 MYR = 0.927152 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AFN

1 MYR = 16.456954 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ALL

1 MYR = 20.695364 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AMD

1 MYR = 95.860927 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ANG

1 MYR = 0.450331 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AOA

1 MYR = 235.635762 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ARS

1 MYR = 343.437086 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AUD

1 MYR = 0.350993 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AWG

1 MYR = 0.450331 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AZN

1 MYR = 0.430464 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BAM

1 MYR = 0.417219 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BBD

1 MYR = 0.503311 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BDT

1 MYR = 31.086093 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BGN

1 MYR = 0.417219 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BHD

1 MYR = 0.092715 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BIF

1 MYR = 762.059603 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BMD

1 MYR = 0.251656 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BND

1 MYR = 0.317881 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BOB

1 MYR = 1.761589 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BRL

1 MYR = 1.258278 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BSD

1 MYR = 0.251656 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BTN

1 MYR = 23.576159 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BWP

1 MYR = 3.470199 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BYN

1 MYR = 0.715232 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BZD

1 MYR = 0.503311 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CAD

1 MYR = 0.344371 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CDF

1 MYR = 594.847682 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CHF

1 MYR = 0.198675 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLF

1 MYR = 0.006623 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLP

1 MYR = 226.668874 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNH

1 MYR = 1.721854 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNY

1 MYR = 1.715232 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/COP

1 MYR = 917.450331 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CRC

1 MYR = 116.867550 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CUP

1 MYR = 6.059603 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CVE

1 MYR = 23.615894 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CZK

1 MYR = 5.218543 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DJF

1 MYR = 44.880795 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DKK

1 MYR = 1.596026 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DOP

1 MYR = 15.218543 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DZD

1 MYR = 33.675497 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EGP

1 MYR = 13.099338 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ERN

1 MYR = 3.788079 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ETB

1 MYR = 40.192053 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EUR

1 MYR = 0.211921 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FJD

1 MYR = 0.562914 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FKP

1 MYR = 0.185430 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FOK

1 MYR = 1.596026 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GBP

1 MYR = 0.185430 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GEL

1 MYR = 0.688742 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GGP

1 MYR = 0.185430 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GHS

1 MYR = 2.827815 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GIP

1 MYR = 0.185430 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GMD

1 MYR = 19.006623 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GNF

1 MYR = 2,244.417219 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GTQ

1 MYR = 1.947020 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GYD

1 MYR = 53.615894 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HKD

1 MYR = 1.973510 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HNL

1 MYR = 6.768212 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HRK

1 MYR = 1.615894 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HTG

1 MYR = 33.536424 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HUF

1 MYR = 78.337748 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IDR

1 MYR = 4,339.794702 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ILS

1 MYR = 0.754967 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IMP

1 MYR = 0.185430 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/INR

1 MYR = 23.423841 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IQD

1 MYR = 335.562914 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IRR

1 MYR = 140,832.384106 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ISK

1 MYR = 31.225166 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JEP

1 MYR = 0.185430 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JMD

1 MYR = 40.178808 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JOD

1 MYR = 0.178808 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JPY

1 MYR = 40.046358 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KES

1 MYR = 32.920530 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KGS

1 MYR = 22.423841 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KHR

1 MYR = 1,030.086093 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KID

1 MYR = 0.350993 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KMF

1 MYR = 105.364238 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KRW

1 MYR = 370.390728 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KWD

1 MYR = 0.079470 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KYD

1 MYR = 0.211921 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KZT

1 MYR = 119.205298 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LAK

1 MYR = 5,597.622517 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LBP

1 MYR = 22,600.688742 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LKR

1 MYR = 80.503311 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LRD

1 MYR = 46.933775 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LSL

1 MYR = 4.158940 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LYD

1 MYR = 1.622517 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MAD

1 MYR = 2.350993 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MDL

1 MYR = 4.337748 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MGA

1 MYR = 1,061.483444 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MKD

1 MYR = 13.158940 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MMK

1 MYR = 534.821192 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MNT

1 MYR = 903.092715 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MOP

1 MYR = 2.033113 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MRU

1 MYR = 10.264901 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MUR

1 MYR = 12.000000 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MVR

1 MYR = 3.940397 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MWK

1 MYR = 443.847682 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MXN

1 MYR = 4.370861 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MZN

1 MYR = 16.331126 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NAD

1 MYR = 4.158940 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NGN

1 MYR = 342.715232 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NIO

1 MYR = 9.370861 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NOK

1 MYR = 2.364238 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NPR

1 MYR = 37.728477 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NZD

1 MYR = 0.430464 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/OMR

1 MYR = 0.099338 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PAB

1 MYR = 0.251656 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PEN

1 MYR = 0.867550 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PGK

1 MYR = 1.105960 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PHP

1 MYR = 15.112583 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PKR

1 MYR = 70.476821 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PLN

1 MYR = 0.900662 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PYG

1 MYR = 1,626.205298 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/QAR

1 MYR = 0.920530 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RON

1 MYR = 1.105960 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RSD

1 MYR = 25.370861 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RUB

1 MYR = 19.172185 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RWF

1 MYR = 374.370861 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SAR

1 MYR = 0.947020 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SBD

1 MYR = 2.039735 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SCR

1 MYR = 3.609272 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SDG

1 MYR = 130.172185 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SEK

1 MYR = 2.304636 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SGD

1 MYR = 0.317881 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SHP

1 MYR = 0.185430 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLE

1 MYR = 6.205298 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLL

1 MYR = 6,203.271523 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SOS

1 MYR = 146.456954 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SRD

1 MYR = 9.649007 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SSP

1 MYR = 1,159.536424 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/STN

1 MYR = 5.245033 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SYP

1 MYR = 29.039735 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SZL

1 MYR = 4.158940 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/THB

1 MYR = 8.039735 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TJS

1 MYR = 2.384106 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TMT

1 MYR = 0.880795 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TND

1 MYR = 0.728477 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TOP

1 MYR = 0.602649 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TRY

1 MYR = 11.324503 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TTD

1 MYR = 1.708609 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TVD

1 MYR = 0.350993 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TWD

1 MYR = 7.953642 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TZS

1 MYR = 665.198675 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UAH

1 MYR = 11.158940 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UGX

1 MYR = 946.556291 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/USD

1 MYR = 0.251656 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UYU

1 MYR = 10.205298 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UZS

1 MYR = 3,133.112583 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VES

1 MYR = 121.529801 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VND

1 MYR = 6,622.516556 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VUV

1 MYR = 29.933775 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/WST

1 MYR = 0.688742 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XAF

1 MYR = 140.483444 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCD

1 MYR = 0.682119 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCG

1 MYR = 0.450331 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XDR

1 MYR = 0.185430 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XOF

1 MYR = 140.483444 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XPF

1 MYR = 25.556291 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/YER

1 MYR = 60.801325 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZAR

1 MYR = 4.165563 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZMW

1 MYR = 4.947020 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWG

1 MYR = 6.357616 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWL

1 MYR = 6.357616 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá