Tỷ giá hôm nay MYR với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 MYR sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

MYR

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:35:20

💱 MYR/AED

1 MYR = 0.927152 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AFN

1 MYR = 16.019868 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ALL

1 MYR = 20.847682 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AMD

1 MYR = 95.357616 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ANG

1 MYR = 0.450331 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AOA

1 MYR = 237.854305 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ARS

1 MYR = 361.052980 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AUD

1 MYR = 0.350993 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AWG

1 MYR = 0.450331 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/AZN

1 MYR = 0.430464 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BAM

1 MYR = 0.423841 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BBD

1 MYR = 0.503311 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BDT

1 MYR = 30.980132 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BGN

1 MYR = 0.423841 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BHD

1 MYR = 0.092715 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BIF

1 MYR = 771.218543 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BMD

1 MYR = 0.251656 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BND

1 MYR = 0.324503 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BOB

1 MYR = 1.761589 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BRL

1 MYR = 1.271523 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BSD

1 MYR = 0.251656 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BTN

1 MYR = 24.039735 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BWP

1 MYR = 3.456954 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BYN

1 MYR = 0.695364 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/BZD

1 MYR = 0.503311 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CAD

1 MYR = 0.350993 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CDF

1 MYR = 592.794702 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CHF

1 MYR = 0.198675 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLF

1 MYR = 0.006623 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CLP

1 MYR = 226.927152 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNH

1 MYR = 1.708609 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CNY

1 MYR = 1.701987 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/COP

1 MYR = 906.668874 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CRC

1 MYR = 115.788079 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CUP

1 MYR = 6.072848 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CVE

1 MYR = 24.052980 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/CZK

1 MYR = 5.264901 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DJF

1 MYR = 44.966887 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DKK

1 MYR = 1.629139 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DOP

1 MYR = 14.854305 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/DZD

1 MYR = 33.814570 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EGP

1 MYR = 13.132450 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ERN

1 MYR = 3.794702 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ETB

1 MYR = 41.033113 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/EUR

1 MYR = 0.218543 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FJD

1 MYR = 0.556291 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FKP

1 MYR = 0.192053 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/FOK

1 MYR = 1.629139 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GBP

1 MYR = 0.185430 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GEL

1 MYR = 0.688742 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GGP

1 MYR = 0.192053 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GHS

1 MYR = 3.046358 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GIP

1 MYR = 0.192053 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GMD

1 MYR = 19.211921 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GNF

1 MYR = 2,269.589404 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GTQ

1 MYR = 1.940397 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/GYD

1 MYR = 54.152318 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HKD

1 MYR = 1.980132 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HNL

1 MYR = 6.768212 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HRK

1 MYR = 1.642384 HRK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HTG

1 MYR = 33.887417 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/HUF

1 MYR = 77.205298 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IDR

1 MYR = 4,516.490066 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ILS

1 MYR = 0.708609 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IMP

1 MYR = 0.192053 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/INR

1 MYR = 23.933775 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IQD

1 MYR = 339.470199 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/IRR

1 MYR = 331,869.662252 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ISK

1 MYR = 31.370861 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JEP

1 MYR = 0.192053 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JMD

1 MYR = 40.059603 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JOD

1 MYR = 0.178808 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/JPY

1 MYR = 40.337748 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KES

1 MYR = 32.913907 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KGS

1 MYR = 22.649007 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KHR

1 MYR = 1,045.158940 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KID

1 MYR = 0.357616 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KMF

1 MYR = 107.304636 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KRW

1 MYR = 382.675497 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KWD

1 MYR = 0.079470 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KYD

1 MYR = 0.211921 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/KZT

1 MYR = 123.437086 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LAK

1 MYR = 5,582.834437 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LBP

1 MYR = 22,645.298013 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LKR

1 MYR = 84.258278 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LRD

1 MYR = 46.443709 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LSL

1 MYR = 4.132450 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/LYD

1 MYR = 1.642384 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MAD

1 MYR = 2.337748 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MDL

1 MYR = 4.390728 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MGA

1 MYR = 1,088.185430 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MKD

1 MYR = 13.317881 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MMK

1 MYR = 534.059603 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MNT

1 MYR = 911.185430 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MOP

1 MYR = 2.059603 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MRU

1 MYR = 10.377483 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MUR

1 MYR = 12.205298 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MVR

1 MYR = 3.927152 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MWK

1 MYR = 448.794702 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MXN

1 MYR = 4.384106 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/MZN

1 MYR = 16.470199 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NAD

1 MYR = 4.132450 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NGN

1 MYR = 348.225166 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NIO

1 MYR = 9.350993 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NOK

1 MYR = 2.344371 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NPR

1 MYR = 38.470199 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/NZD

1 MYR = 0.430464 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/OMR

1 MYR = 0.099338 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PAB

1 MYR = 0.251656 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PEN

1 MYR = 0.867550 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PGK

1 MYR = 1.112583 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PHP

1 MYR = 15.589404 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PKR

1 MYR = 70.410596 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PLN

1 MYR = 0.913907 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/PYG

1 MYR = 1,531.271523 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/QAR

1 MYR = 0.920530 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RON

1 MYR = 1.145695 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RSD

1 MYR = 25.649007 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RUB

1 MYR = 18.139073 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/RWF

1 MYR = 378.291391 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SAR

1 MYR = 0.947020 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SBD

1 MYR = 2.033113 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SCR

1 MYR = 3.741722 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SDG

1 MYR = 116.350993 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SEK

1 MYR = 2.344371 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SGD

1 MYR = 0.324503 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SHP

1 MYR = 0.192053 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLE

1 MYR = 6.192053 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SLL

1 MYR = 6,188.920530 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SOS

1 MYR = 147.927152 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SRD

1 MYR = 9.635762 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SSP

1 MYR = 1,177.324503 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/STN

1 MYR = 5.344371 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SYP

1 MYR = 28.569536 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/SZL

1 MYR = 4.132450 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/THB

1 MYR = 8.231788 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TJS

1 MYR = 2.324503 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TMT

1 MYR = 0.880795 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TND

1 MYR = 0.735099 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TOP

1 MYR = 0.609272 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TRY

1 MYR = 11.596026 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TTD

1 MYR = 1.708609 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TVD

1 MYR = 0.357616 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TWD

1 MYR = 7.933775 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/TZS

1 MYR = 678.940397 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UAH

1 MYR = 11.278146 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UGX

1 MYR = 980.655629 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/USD

1 MYR = 0.251656 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UYU

1 MYR = 10.218543 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/UZS

1 MYR = 3,056.066225 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VES

1 MYR = 141.364238 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VND

1 MYR = 6,622.516556 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/VUV

1 MYR = 29.880795 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/WST

1 MYR = 0.688742 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XAF

1 MYR = 143.079470 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCD

1 MYR = 0.682119 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XCG

1 MYR = 0.450331 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XDR

1 MYR = 0.185430 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XOF

1 MYR = 143.079470 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/XPF

1 MYR = 26.026490 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/YER

1 MYR = 60.668874 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZAR

1 MYR = 4.132450 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZMW

1 MYR = 4.741722 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWG

1 MYR = 6.801325 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 MYR/ZWL

1 MYR = 6.801325 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá