Tỷ giá hôm nay HRK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HRK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HRK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-07-19 07:17:10

💱 HRK/AED

1 HRK = 0.557769 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AFN

1 HRK = 10.135458 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ALL

1 HRK = 12.545817 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AMD

1 HRK = 56.466135 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ANG

1 HRK = 0.270916 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AOA

1 HRK = 141.350598 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ARS

1 HRK = 225.047809 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AUD

1 HRK = 0.219124 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AWG

1 HRK = 0.270916 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AZN

1 HRK = 0.258964 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BAM

1 HRK = 0.258964 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BBD

1 HRK = 0.302789 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BDT

1 HRK = 18.820717 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BGN

1 HRK = 0.258964 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BHD

1 HRK = 0.055777 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BIF

1 HRK = 459.394422 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BMD

1 HRK = 0.151394 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BND

1 HRK = 0.195219 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BOB

1 HRK = 1.613546 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BRL

1 HRK = 0.772908 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BSD

1 HRK = 0.151394 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BTN

1 HRK = 14.701195 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BWP

1 HRK = 2.119522 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BYN

1 HRK = 0.438247 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BZD

1 HRK = 0.302789 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CAD

1 HRK = 0.215139 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CDF

1 HRK = 355.410359 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CHF

1 HRK = 0.123506 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLF

1 HRK = 0.003984 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLP

1 HRK = 142.219124 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNH

1 HRK = 1.031873 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNY

1 HRK = 1.027888 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/COP

1 HRK = 494.235060 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CRC

1 HRK = 69.581673 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CUP

1 HRK = 3.649402 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CVE

1 HRK = 14.645418 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CZK

1 HRK = 3.211155 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DJF

1 HRK = 27.019920 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DKK

1 HRK = 0.992032 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DOP

1 HRK = 8.944223 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DZD

1 HRK = 20.394422 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EGP

1 HRK = 7.685259 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ERN

1 HRK = 2.278884 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ETB

1 HRK = 24.705179 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EUR

1 HRK = 0.131474 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FJD

1 HRK = 0.342629 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FKP

1 HRK = 0.111554 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FOK

1 HRK = 0.992032 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GBP

1 HRK = 0.111554 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GEL

1 HRK = 0.406375 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GGP

1 HRK = 0.111554 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GHS

1 HRK = 1.772908 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GIP

1 HRK = 0.111554 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GMD

1 HRK = 11.438247 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GNF

1 HRK = 1,351.358566 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GTQ

1 HRK = 1.167331 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GYD

1 HRK = 32.199203 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HKD

1 HRK = 1.191235 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HNL

1 HRK = 4.099602 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HTG

1 HRK = 20.111554 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HUF

1 HRK = 47.936255 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IDR

1 HRK = 2,750.099602 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ILS

1 HRK = 0.454183 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IMP

1 HRK = 0.111554 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/INR

1 HRK = 14.657371 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IQD

1 HRK = 201.509960 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IRR

1 HRK = 208,268.374502 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ISK

1 HRK = 19.219124 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JEP

1 HRK = 0.111554 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JMD

1 HRK = 24.262948 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JOD

1 HRK = 0.107570 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JPY

1 HRK = 24.685259 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KES

1 HRK = 19.816733 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KGS

1 HRK = 13.466135 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KHR

1 HRK = 622.350598 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KID

1 HRK = 0.219124 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KMF

1 HRK = 65.350598 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KRW

1 HRK = 226.904382 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KWD

1 HRK = 0.047809 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KYD

1 HRK = 0.127490 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KZT

1 HRK = 71.442231 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LAK

1 HRK = 3,415.410359 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LBP

1 HRK = 13,608.111554 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LKR

1 HRK = 51.697211 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LRD

1 HRK = 27.737052 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LSL

1 HRK = 2.509960 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LYD

1 HRK = 0.984064 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MAD

1 HRK = 1.430279 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MDL

1 HRK = 2.689243 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MGA

1 HRK = 663.816733 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MKD

1 HRK = 8.179283 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MMK

1 HRK = 322.227092 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MNT

1 HRK = 550.992032 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MOP

1 HRK = 1.227092 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MRU

1 HRK = 6.171315 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MUR

1 HRK = 7.406375 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MVR

1 HRK = 2.370518 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MWK

1 HRK = 267.203187 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MXN

1 HRK = 2.661355 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MYR

1 HRK = 0.617530 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MZN

1 HRK = 9.808765 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NAD

1 HRK = 2.509960 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NGN

1 HRK = 211.286853 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NIO

1 HRK = 5.637450 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NOK

1 HRK = 1.470120 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NPR

1 HRK = 23.525896 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NZD

1 HRK = 0.262948 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/OMR

1 HRK = 0.059761 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PAB

1 HRK = 0.151394 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PEN

1 HRK = 0.521912 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PGK

1 HRK = 0.681275 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PHP

1 HRK = 9.410359 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PKR

1 HRK = 42.290837 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PLN

1 HRK = 0.577689 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PYG

1 HRK = 925.820717 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/QAR

1 HRK = 0.553785 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RON

1 HRK = 0.705179 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RSD

1 HRK = 15.705179 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RUB

1 HRK = 11.788845 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RWF

1 HRK = 225.832669 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SAR

1 HRK = 0.569721 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SBD

1 HRK = 1.227092 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SCR

1 HRK = 2.239044 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SDG

1 HRK = 78.402390 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SEK

1 HRK = 1.466135 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SGD

1 HRK = 0.195219 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SHP

1 HRK = 0.111554 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLE

1 HRK = 3.693227 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLL

1 HRK = 3,694.219124 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SOS

1 HRK = 87.976096 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SRD

1 HRK = 5.824701 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SSP

1 HRK = 728.541833 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/STN

1 HRK = 3.254980 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SYP

1 HRK = 18.685259 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SZL

1 HRK = 2.509960 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/THB

1 HRK = 5.107570 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TJS

1 HRK = 1.402390 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TMT

1 HRK = 0.529880 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TND

1 HRK = 0.450199 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TOP

1 HRK = 0.362550 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TRY

1 HRK = 7.159363 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TTD

1 HRK = 1.027888 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TVD

1 HRK = 0.219124 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TWD

1 HRK = 4.904382 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TZS

1 HRK = 404.952191 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UAH

1 HRK = 6.872510 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UGX

1 HRK = 570.406375 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/USD

1 HRK = 0.151394 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UYU

1 HRK = 6.155378 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UZS

1 HRK = 1,881.015936 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VES

1 HRK = 112.051793 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VND

1 HRK = 3,984.063745 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VUV

1 HRK = 18.266932 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/WST

1 HRK = 0.418327 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XAF

1 HRK = 87.135458 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCD

1 HRK = 0.410359 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCG

1 HRK = 0.270916 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XDR

1 HRK = 0.111554 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XOF

1 HRK = 87.135458 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XPF

1 HRK = 15.852590 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/YER

1 HRK = 36.494024 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZAR

1 HRK = 2.513944 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZMW

1 HRK = 2.800797 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWG

1 HRK = 4.055777 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWL

1 HRK = 4.055777 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá