Tỷ giá hôm nay HRK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HRK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HRK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-06-04 01:05:15

💱 HRK/AED

1 HRK = 0.564516 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AFN

1 HRK = 9.754032 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ALL

1 HRK = 12.693548 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AMD

1 HRK = 58.060484 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ANG

1 HRK = 0.274194 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AOA

1 HRK = 144.822581 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ARS

1 HRK = 219.834677 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AUD

1 HRK = 0.213710 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AWG

1 HRK = 0.274194 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AZN

1 HRK = 0.262097 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BAM

1 HRK = 0.258065 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BBD

1 HRK = 0.306452 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BDT

1 HRK = 18.862903 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BGN

1 HRK = 0.258065 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BHD

1 HRK = 0.056452 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BIF

1 HRK = 469.572581 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BMD

1 HRK = 0.153226 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BND

1 HRK = 0.197581 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BOB

1 HRK = 1.072581 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BRL

1 HRK = 0.774194 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BSD

1 HRK = 0.153226 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BTN

1 HRK = 14.637097 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BWP

1 HRK = 2.104839 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BYN

1 HRK = 0.423387 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BZD

1 HRK = 0.306452 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CAD

1 HRK = 0.213710 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CDF

1 HRK = 360.935484 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CHF

1 HRK = 0.120968 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLF

1 HRK = 0.004032 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLP

1 HRK = 138.169355 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNH

1 HRK = 1.040323 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNY

1 HRK = 1.036290 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/COP

1 HRK = 552.044355 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CRC

1 HRK = 70.500000 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CUP

1 HRK = 3.697581 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CVE

1 HRK = 14.645161 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CZK

1 HRK = 3.205645 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DJF

1 HRK = 27.379032 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DKK

1 HRK = 0.991935 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DOP

1 HRK = 9.044355 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DZD

1 HRK = 20.588710 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EGP

1 HRK = 7.995968 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ERN

1 HRK = 2.310484 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ETB

1 HRK = 24.983871 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EUR

1 HRK = 0.133065 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FJD

1 HRK = 0.338710 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FKP

1 HRK = 0.116935 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FOK

1 HRK = 0.991935 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GBP

1 HRK = 0.112903 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GEL

1 HRK = 0.419355 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GGP

1 HRK = 0.116935 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GHS

1 HRK = 1.854839 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GIP

1 HRK = 0.116935 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GMD

1 HRK = 11.697581 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GNF

1 HRK = 1,381.887097 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GTQ

1 HRK = 1.181452 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GYD

1 HRK = 32.971774 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HKD

1 HRK = 1.205645 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HNL

1 HRK = 4.120968 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HTG

1 HRK = 20.633065 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HUF

1 HRK = 47.008065 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IDR

1 HRK = 2,749.959677 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ILS

1 HRK = 0.431452 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IMP

1 HRK = 0.116935 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/INR

1 HRK = 14.572581 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IQD

1 HRK = 206.693548 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IRR

1 HRK = 202,065.802419 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ISK

1 HRK = 19.100806 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JEP

1 HRK = 0.116935 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JMD

1 HRK = 24.391129 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JOD

1 HRK = 0.108871 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JPY

1 HRK = 24.560484 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KES

1 HRK = 20.040323 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KGS

1 HRK = 13.790323 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KHR

1 HRK = 636.366935 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KID

1 HRK = 0.217742 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KMF

1 HRK = 65.334677 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KRW

1 HRK = 233.000000 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KWD

1 HRK = 0.048387 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KYD

1 HRK = 0.129032 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KZT

1 HRK = 75.157258 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LAK

1 HRK = 3,399.225806 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LBP

1 HRK = 13,788.064516 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LKR

1 HRK = 51.302419 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LRD

1 HRK = 28.278226 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LSL

1 HRK = 2.516129 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LYD

1 HRK = 1.000000 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MAD

1 HRK = 1.423387 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MDL

1 HRK = 2.673387 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MGA

1 HRK = 662.564516 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MKD

1 HRK = 8.108871 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MMK

1 HRK = 325.173387 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MNT

1 HRK = 554.794355 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MOP

1 HRK = 1.254032 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MRU

1 HRK = 6.318548 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MUR

1 HRK = 7.431452 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MVR

1 HRK = 2.391129 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MWK

1 HRK = 273.258065 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MXN

1 HRK = 2.669355 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MYR

1 HRK = 0.608871 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MZN

1 HRK = 10.028226 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NAD

1 HRK = 2.516129 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NGN

1 HRK = 212.024194 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NIO

1 HRK = 5.693548 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NOK

1 HRK = 1.427419 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NPR

1 HRK = 23.423387 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NZD

1 HRK = 0.262097 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/OMR

1 HRK = 0.060484 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PAB

1 HRK = 0.153226 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PEN

1 HRK = 0.528226 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PGK

1 HRK = 0.677419 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PHP

1 HRK = 9.491935 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PKR

1 HRK = 42.870968 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PLN

1 HRK = 0.556452 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PYG

1 HRK = 932.346774 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/QAR

1 HRK = 0.560484 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RON

1 HRK = 0.697581 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RSD

1 HRK = 15.616935 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RUB

1 HRK = 11.044355 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RWF

1 HRK = 230.330645 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SAR

1 HRK = 0.576613 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SBD

1 HRK = 1.237903 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SCR

1 HRK = 2.278226 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SDG

1 HRK = 70.842742 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SEK

1 HRK = 1.427419 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SGD

1 HRK = 0.197581 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SHP

1 HRK = 0.116935 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLE

1 HRK = 3.770161 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLL

1 HRK = 3,768.254032 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SOS

1 HRK = 90.068548 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SRD

1 HRK = 5.866935 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SSP

1 HRK = 716.838710 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/STN

1 HRK = 3.254032 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SYP

1 HRK = 17.395161 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SZL

1 HRK = 2.516129 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/THB

1 HRK = 5.012097 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TJS

1 HRK = 1.415323 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TMT

1 HRK = 0.536290 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TND

1 HRK = 0.447581 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TOP

1 HRK = 0.370968 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TRY

1 HRK = 7.060484 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TTD

1 HRK = 1.040323 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TVD

1 HRK = 0.217742 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TWD

1 HRK = 4.830645 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TZS

1 HRK = 413.387097 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UAH

1 HRK = 6.866935 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UGX

1 HRK = 597.092742 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/USD

1 HRK = 0.153226 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UYU

1 HRK = 6.221774 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UZS

1 HRK = 1,860.750000 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VES

1 HRK = 86.072581 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VND

1 HRK = 4,032.258065 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VUV

1 HRK = 18.193548 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/WST

1 HRK = 0.419355 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XAF

1 HRK = 87.116935 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCD

1 HRK = 0.415323 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCG

1 HRK = 0.274194 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XDR

1 HRK = 0.112903 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XOF

1 HRK = 87.116935 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XPF

1 HRK = 15.846774 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/YER

1 HRK = 36.939516 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZAR

1 HRK = 2.516129 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZMW

1 HRK = 2.887097 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWG

1 HRK = 4.141129 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWL

1 HRK = 4.141129 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá