Tỷ giá hôm nay HRK với tất cả tiền tệ

Danh sách quy đổi thời gian thực 1 HRK sang các đồng tiền khác. Mỗi cặp có trang chi tiết riêng.

HRK

Mã tiền cơ sở đang xem

165

Số mã tiền đối ứng

Cập nhật

2026-04-19 23:23:29

💱 HRK/AED

1 HRK = 0.573770 AED

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AFN

1 HRK = 10.184426 AFN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ALL

1 HRK = 12.807377 ALL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AMD

1 HRK = 59.323770 AMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ANG

1 HRK = 0.278689 ANG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AOA

1 HRK = 145.823770 AOA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ARS

1 HRK = 212.536885 ARS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AUD

1 HRK = 0.217213 AUD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AWG

1 HRK = 0.278689 AWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/AZN

1 HRK = 0.266393 AZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BAM

1 HRK = 0.258197 BAM

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BBD

1 HRK = 0.311475 BBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BDT

1 HRK = 19.237705 BDT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BGN

1 HRK = 0.258197 BGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BHD

1 HRK = 0.057377 BHD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BIF

1 HRK = 471.602459 BIF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BMD

1 HRK = 0.155738 BMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BND

1 HRK = 0.196721 BND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BOB

1 HRK = 1.090164 BOB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BRL

1 HRK = 0.778689 BRL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BSD

1 HRK = 0.155738 BSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BTN

1 HRK = 14.590164 BTN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BWP

1 HRK = 2.147541 BWP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BYN

1 HRK = 0.442623 BYN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/BZD

1 HRK = 0.311475 BZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CAD

1 HRK = 0.213115 CAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CDF

1 HRK = 368.122951 CDF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CHF

1 HRK = 0.122951 CHF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLF

1 HRK = 0.004098 CLF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CLP

1 HRK = 140.274590 CLP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNH

1 HRK = 1.065574 CNH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CNY

1 HRK = 1.061475 CNY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/COP

1 HRK = 567.766393 COP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CRC

1 HRK = 72.323770 CRC

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CUP

1 HRK = 3.750000 CUP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CVE

1 HRK = 14.614754 CVE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/CZK

1 HRK = 3.229508 CZK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DJF

1 HRK = 27.774590 DJF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DKK

1 HRK = 0.987705 DKK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DOP

1 HRK = 9.418033 DOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/DZD

1 HRK = 20.840164 DZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EGP

1 HRK = 8.106557 EGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ERN

1 HRK = 2.344262 ERN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ETB

1 HRK = 24.872951 ETB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/EUR

1 HRK = 0.131148 EUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FJD

1 HRK = 0.348361 FJD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FKP

1 HRK = 0.114754 FKP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/FOK

1 HRK = 0.987705 FOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GBP

1 HRK = 0.114754 GBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GEL

1 HRK = 0.426230 GEL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GGP

1 HRK = 0.114754 GGP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GHS

1 HRK = 1.750000 GHS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GIP

1 HRK = 0.114754 GIP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GMD

1 HRK = 11.762295 GMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GNF

1 HRK = 1,388.963115 GNF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GTQ

1 HRK = 1.204918 GTQ

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/GYD

1 HRK = 33.180328 GYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HKD

1 HRK = 1.221311 HKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HNL

1 HRK = 4.188525 HNL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HTG

1 HRK = 20.754098 HTG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/HUF

1 HRK = 48.479508 HUF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IDR

1 HRK = 2,685.692623 IDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ILS

1 HRK = 0.467213 ILS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IMP

1 HRK = 0.114754 IMP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/INR

1 HRK = 14.495902 INR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IQD

1 HRK = 207.663934 IQD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/IRR

1 HRK = 87,154.467213 IRR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ISK

1 HRK = 19.323770 ISK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JEP

1 HRK = 0.114754 JEP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JMD

1 HRK = 24.864754 JMD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JOD

1 HRK = 0.110656 JOD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/JPY

1 HRK = 24.782787 JPY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KES

1 HRK = 20.372951 KES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KGS

1 HRK = 13.877049 KGS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KHR

1 HRK = 637.471311 KHR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KID

1 HRK = 0.217213 KID

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KMF

1 HRK = 65.204918 KMF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KRW

1 HRK = 229.217213 KRW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KWD

1 HRK = 0.049180 KWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KYD

1 HRK = 0.131148 KYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/KZT

1 HRK = 73.770492 KZT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LAK

1 HRK = 3,464.102459 LAK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LBP

1 HRK = 13,986.491803 LBP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LKR

1 HRK = 49.819672 LKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LRD

1 HRK = 29.045082 LRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LSL

1 HRK = 2.573770 LSL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/LYD

1 HRK = 1.004098 LYD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MAD

1 HRK = 1.454918 MAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MDL

1 HRK = 2.684426 MDL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MGA

1 HRK = 656.901639 MGA

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MKD

1 HRK = 8.143443 MKD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MMK

1 HRK = 330.975410 MMK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MNT

1 HRK = 558.881148 MNT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MOP

1 HRK = 1.258197 MOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MRU

1 HRK = 6.352459 MRU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MUR

1 HRK = 7.426230 MUR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MVR

1 HRK = 2.438525 MVR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MWK

1 HRK = 274.676230 MWK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MXN

1 HRK = 2.704918 MXN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MYR

1 HRK = 0.618852 MYR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/MZN

1 HRK = 10.106557 MZN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NAD

1 HRK = 2.573770 NAD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NGN

1 HRK = 212.090164 NGN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NIO

1 HRK = 5.799180 NIO

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NOK

1 HRK = 1.463115 NOK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NPR

1 HRK = 23.348361 NPR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/NZD

1 HRK = 0.266393 NZD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/OMR

1 HRK = 0.061475 OMR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PAB

1 HRK = 0.155738 PAB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PEN

1 HRK = 0.536885 PEN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PGK

1 HRK = 0.684426 PGK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PHP

1 HRK = 9.352459 PHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PKR

1 HRK = 43.614754 PKR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PLN

1 HRK = 0.557377 PLN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/PYG

1 HRK = 1,006.381148 PYG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/QAR

1 HRK = 0.569672 QAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RON

1 HRK = 0.684426 RON

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RSD

1 HRK = 15.700820 RSD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RUB

1 HRK = 11.864754 RUB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/RWF

1 HRK = 231.680328 RWF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SAR

1 HRK = 0.586066 SAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SBD

1 HRK = 1.262295 SBD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SCR

1 HRK = 2.233607 SCR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SDG

1 HRK = 80.557377 SDG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SEK

1 HRK = 1.426230 SEK

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SGD

1 HRK = 0.196721 SGD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SHP

1 HRK = 0.114754 SHP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLE

1 HRK = 3.840164 SLE

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SLL

1 HRK = 3,838.909836 SLL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SOS

1 HRK = 90.635246 SOS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SRD

1 HRK = 5.971311 SRD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SSP

1 HRK = 717.581967 SSP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/STN

1 HRK = 3.245902 STN

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SYP

1 HRK = 17.971311 SYP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/SZL

1 HRK = 2.573770 SZL

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/THB

1 HRK = 4.975410 THB

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TJS

1 HRK = 1.475410 TJS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TMT

1 HRK = 0.545082 TMT

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TND

1 HRK = 0.450820 TND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TOP

1 HRK = 0.372951 TOP

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TRY

1 HRK = 7.008197 TRY

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TTD

1 HRK = 1.057377 TTD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TVD

1 HRK = 0.217213 TVD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TWD

1 HRK = 4.922131 TWD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/TZS

1 HRK = 411.659836 TZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UAH

1 HRK = 6.905738 UAH

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UGX

1 HRK = 585.778689 UGX

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/USD

1 HRK = 0.155738 USD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UYU

1 HRK = 6.315574 UYU

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/UZS

1 HRK = 1,938.934426 UZS

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VES

1 HRK = 75.209016 VES

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VND

1 HRK = 4,098.360656 VND

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/VUV

1 HRK = 18.524590 VUV

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/WST

1 HRK = 0.426230 WST

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XAF

1 HRK = 86.938525 XAF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCD

1 HRK = 0.422131 XCD

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XCG

1 HRK = 0.278689 XCG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XDR

1 HRK = 0.114754 XDR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XOF

1 HRK = 86.938525 XOF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/XPF

1 HRK = 15.815574 XPF

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/YER

1 HRK = 37.627049 YER

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZAR

1 HRK = 2.577869 ZAR

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZMW

1 HRK = 3.061475 ZMW

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWG

1 HRK = 3.934426 ZWG

Xem chi tiết · Chiều ngược

💱 HRK/ZWL

1 HRK = 3.934426 ZWL

Xem chi tiết · Chiều ngược

← Quay lại trang tỷ giá