Từ điển BREASTFEEDING | Nghĩa chi tiết, ví dụ và dịch hai chiều

Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng breastfeeding, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.

Từ gốc (EN)

breastfeeding

Dịch chính (VI)

Nuôi con bằng sữa mẹ

Nguồn dữ liệu

random-word-api

Cập nhật

2026-04-20 08:00:16

English → Vietnamese

Word: breastfeeding

Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

Vietnamese translation: Nuôi con bằng sữa mẹ

Example 1Breastfeeding is used in common daily communication contexts.

Ví dụ 1 (VI)Từ "breastfeeding" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Example 2Learners should understand "breastfeeding" in both formal and informal situations.

Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "breastfeeding" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Vietnamese → English (bổ sung)

Từ tiếng Việt: Nuôi con bằng sữa mẹ

Dịch sang tiếng Anh: Breastfeeding

Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "Nuôi con bằng sữa mẹ", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Breastfeeding" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.

Nội dung mở rộng để học từ vựng

Để ghi nhớ từ breastfeeding tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.

← Quay lại trang từ điển