Từ gốc (EN)
outsprings
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng outsprings, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
outsprings
giá đỡ ngoài
random-word-api
2026-04-20 08:00:16
Word: outsprings
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: giá đỡ ngoài
Example 1Outsprings is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "outsprings" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "outsprings" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "outsprings" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: giá đỡ ngoài
Dịch sang tiếng Anh: external cradle
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "giá đỡ ngoài", bạn có thể ưu tiên dịch sang "external cradle" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ outsprings tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.