Từ gốc (EN)
reenrolling
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng reenrolling, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
reenrolling
đăng ký lại
random-word-api
2026-04-20 08:00:16
Word: reenrolling
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: đăng ký lại
Example 1Reenrolling is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "reenrolling" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "reenrolling" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "reenrolling" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: đăng ký lại
Dịch sang tiếng Anh: re-enter
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "đăng ký lại", bạn có thể ưu tiên dịch sang "re-enter" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ reenrolling tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.