Từ gốc (EN)
crimples
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng crimples, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
crimples
nếp nhăn
random-word-api
2026-04-20 08:00:16
Word: crimples
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: nếp nhăn
Example 1Crimples is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "crimples" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "crimples" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "crimples" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: nếp nhăn
Dịch sang tiếng Anh: ne lines & wrinkles
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "nếp nhăn", bạn có thể ưu tiên dịch sang "ne lines & wrinkles" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ crimples tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.