Từ gốc (EN)
redetermines
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng redetermines, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
redetermines
xác định lại
random-word-api
2026-04-21 08:01:32
Word: redetermines
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: xác định lại
Example 1Redetermines is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "redetermines" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "redetermines" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "redetermines" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: xác định lại
Dịch sang tiếng Anh: Re-identify
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "xác định lại", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Re-identify" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ redetermines tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.