Từ gốc (EN)
forfeitable
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng forfeitable, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
forfeitable
có thể bị tịch thu
random-word-api
2026-04-21 08:01:32
Word: forfeitable
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: có thể bị tịch thu
Example 1Forfeitable is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "forfeitable" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "forfeitable" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "forfeitable" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: có thể bị tịch thu
Dịch sang tiếng Anh: may be confiscated
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "có thể bị tịch thu", bạn có thể ưu tiên dịch sang "may be confiscated" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ forfeitable tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.