Từ điển RESIGHTED | Nghĩa chi tiết, ví dụ và dịch hai chiều

Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng resighted, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.

Từ gốc (EN)

resighted

Dịch chính (VI)

nhìn xa trông rộng

Nguồn dữ liệu

random-word-api

Cập nhật

2026-06-08 08:04:31

English → Vietnamese

Word: resighted

Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

Vietnamese translation: nhìn xa trông rộng

Example 1Resighted is used in common daily communication contexts.

Ví dụ 1 (VI)Từ "resighted" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Example 2Learners should understand "resighted" in both formal and informal situations.

Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "resighted" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Vietnamese → English (bổ sung)

Từ tiếng Việt: nhìn xa trông rộng

Dịch sang tiếng Anh: farsighted

Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "nhìn xa trông rộng", bạn có thể ưu tiên dịch sang "farsighted" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.

Nội dung mở rộng để học từ vựng

Để ghi nhớ từ resighted tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.

← Quay lại trang từ điển