Từ gốc (EN)
endamaging
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng endamaging, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
endamaging
gây tổn thương
random-word-api
2026-06-12 08:30:10
Word: endamaging
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: gây tổn thương
Example 1Endamaging is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "endamaging" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "endamaging" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "endamaging" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: gây tổn thương
Dịch sang tiếng Anh: Causes eye damage.
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "gây tổn thương", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Causes eye damage." rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ endamaging tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.