Từ điển WADDING | Nghĩa chi tiết, ví dụ và dịch hai chiều

Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng wadding, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.

Từ gốc (EN)

wadding

Dịch chính (VI)

Xơ bông dùng để lót

Nguồn dữ liệu

random-word-api

Cập nhật

2026-06-18 09:01:36

English → Vietnamese

Word: wadding

Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

Vietnamese translation: Xơ bông dùng để lót

Example 1Wadding is used in common daily communication contexts.

Ví dụ 1 (VI)Từ "wadding" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Example 2Learners should understand "wadding" in both formal and informal situations.

Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "wadding" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Vietnamese → English (bổ sung)

Từ tiếng Việt: Xơ bông dùng để lót

Dịch sang tiếng Anh: Wadding

Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "Xơ bông dùng để lót", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Wadding" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.

Nội dung mở rộng để học từ vựng

Để ghi nhớ từ wadding tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.

← Quay lại trang từ điển