Từ gốc (EN)
pedunculated
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng pedunculated, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
pedunculated
Polyp Ruột kết
random-word-api
2026-04-23 08:04:44
Word: pedunculated
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: Polyp Ruột kết
Example 1Pedunculated is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "pedunculated" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "pedunculated" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "pedunculated" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: Polyp Ruột kết
Dịch sang tiếng Anh: Pedunculated
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "Polyp Ruột kết", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Pedunculated" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ pedunculated tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.