Từ gốc (EN)
decommissioned
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng decommissioned, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
decommissioned
Đã ngừng hoạt động (decommissioned)
random-word-api
2026-04-18 13:28:47
Word: decommissioned
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: Đã ngừng hoạt động (decommissioned)
Example 1Decommissioned is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "decommissioned" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "decommissioned" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "decommissioned" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: Đã ngừng hoạt động (decommissioned)
Dịch sang tiếng Anh: Decommissioned.
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "Đã ngừng hoạt động (decommissioned)", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Decommissioned." rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ decommissioned tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.