Từ gốc (EN)
dimes
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng dimes, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
dimes
- Tôi sẽ ở ngoài đó.
random-word-api
2026-07-14 08:00:06
Word: dimes
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: - Tôi sẽ ở ngoài đó.
Example 1Dimes is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "dimes" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "dimes" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "dimes" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: - Tôi sẽ ở ngoài đó.
Dịch sang tiếng Anh: Dimes?
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "- Tôi sẽ ở ngoài đó.", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Dimes?" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ dimes tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.