Từ gốc (EN)
emissive
Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng emissive, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.
emissive
phát xạ
random-word-api
2026-04-28 08:00:16
Word: emissive
Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.
Vietnamese translation: phát xạ
Example 1Emissive is used in common daily communication contexts.
Ví dụ 1 (VI)Từ "emissive" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
Example 2Learners should understand "emissive" in both formal and informal situations.
Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "emissive" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.
Từ tiếng Việt: phát xạ
Dịch sang tiếng Anh: Releasing radiation
Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "phát xạ", bạn có thể ưu tiên dịch sang "Releasing radiation" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.
Để ghi nhớ từ emissive tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.
Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.