Từ điển COPRESENTS | Nghĩa chi tiết, ví dụ và dịch hai chiều

Trang chi tiết tối ưu SEO cho từ vựng copresents, gồm bản dịch Anh → Việt và Việt → Anh, ví dụ sử dụng và cụm liên quan.

Từ gốc (EN)

copresents

Dịch chính (VI)

đồng tác giả

Nguồn dữ liệu

random-word-api

Cập nhật

2026-07-29 08:00:33

English → Vietnamese

Word: copresents

Meaning: Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

Vietnamese translation: đồng tác giả

Example 1Copresents is used in common daily communication contexts.

Ví dụ 1 (VI)Từ "copresents" thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Example 2Learners should understand "copresents" in both formal and informal situations.

Ví dụ 2 (VI)Người học nên hiểu từ "copresents" trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường.

Vietnamese → English (bổ sung)

Từ tiếng Việt: đồng tác giả

Dịch sang tiếng Anh: co-author

Gợi ý dùng câu: Khi gặp cụm tiếng Việt chứa "đồng tác giả", bạn có thể ưu tiên dịch sang "co-author" rồi điều chỉnh theo ngữ cảnh câu.

Nội dung mở rộng để học từ vựng

Để ghi nhớ từ copresents tốt hơn, bạn nên học theo 3 lớp: (1) nghĩa cốt lõi, (2) câu ví dụ ngắn, (3) cụm từ đi kèm thường gặp. Với mỗi lớp, lặp lại theo chu kỳ 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để tối ưu trí nhớ dài hạn.

Ngoài ra, khi học song ngữ Anh–Việt, bạn nên đi theo cả hai chiều dịch. Chiều English → Vietnamese giúp hiểu nhanh, còn chiều Vietnamese → English giúp chủ động diễn đạt và viết câu chính xác hơn trong thực tế.

← Quay lại trang từ điển