Từ điển Việt Nam | Dịch thuật đa ngôn ngữ

Nhập nội dung để bắt đầu.

Nếu API tạm gián đoạn, tính năng phát âm và bổ sung dấu vẫn hoạt động bình thường.

Kho từ đã tải từ API (tự động mỗi ngày 500 từ)

Tổng từ hiện có: 39,513 · Đồng bộ gần nhất: 2026-07-19

📘 tawed

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 purposivenesses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 dialysates

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 extempore

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 trepangs

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 bylaws

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 aspirated

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 frameshifts

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 hedgepigs

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 equitability

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 astrolabes

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 lobe

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 foozling

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 hyponymies

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 unlovelinesses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 kebar

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 glycolic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 velar

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 pillowy

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 reaggregates

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 playact

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 footfaulted

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 prussianises

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 ping

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 squirrely

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 vines

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 nontemporal

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 visiblenesses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 ligand

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 outtells

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 riotously

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 deporting

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 warding

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 occupancy

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 pourable

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 preeclampsia

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 coir

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 windily

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 pasters

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 secessionist

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 shahdom

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 fossickers

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 salmonelloses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 wroth

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 cheesecloth

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 clarinettist

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 depend

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 cosponsoring

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 nonlife

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

📘 silurids

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-06-30 08:00:20

Lịch sử tra từ điển

Chưa có lịch sử tra từ điển.