Từ điển Việt Nam | Dịch thuật đa ngôn ngữ

Nhập nội dung để bắt đầu.

Nếu API tạm gián đoạn, tính năng phát âm và bổ sung dấu vẫn hoạt động bình thường.

Kho từ đã tải từ API (tự động mỗi ngày 500 từ)

Tổng từ hiện có: 56,235 · Đồng bộ gần nhất: 2026-09-03

📘 keel

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 uncritical

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 wiring

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 elderships

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 hornpouts

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 manlike

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 deviatory

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 discourtesy

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 seditiousness

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 armies

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 enzymic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 anthocyanin

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 glaringness

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 wagoner

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 agers

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 backlogged

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 laments

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 anaphoric

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 outreckoned

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 cutinises

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 ninthly

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 zonated

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 standpipe

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 impeders

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 ostium

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 energumens

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 pendently

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 agreeableness

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 whacked

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 tubbier

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 featherbrains

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 combatted

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 seatworks

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 vitalised

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 acnode

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 muddiest

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 epeeists

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 betake

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 nitrified

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 proportioning

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 policeman

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 loveliest

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 crabbednesses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 foxtails

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 badges

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 fissile

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 grutches

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 revests

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 poinding

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-03 08:01:25

📘 cupped

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-09-02 08:00:07

Lịch sử tra từ điển

Chưa có lịch sử tra từ điển.