Từ điển Việt Nam | Dịch thuật đa ngôn ngữ

Nhập nội dung để bắt đầu.

Nếu API tạm gián đoạn, tính năng phát âm và bổ sung dấu vẫn hoạt động bình thường.

Kho từ đã tải từ API (tự động mỗi ngày 500 từ)

Tổng từ hiện có: 56,235 · Đồng bộ gần nhất: 2026-09-03

📘 breathe

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 feckly

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 freshet

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 dispassionately

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 prodrugs

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 antifeminisms

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 ternaries

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 intercity

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 fold

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 bushelman

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 ratepayer

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 detachment

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 resister

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 boweling

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 toads

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 isallobars

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 brocatelles

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 downed

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 iconoscope

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 mollusk

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 avigators

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 nonenforcements

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 patrilinies

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 peperomia

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 notifies

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 boilerplate

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 graduation

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 feudalizing

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 straightway

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 airbusses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 overextravagant

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 reglorifying

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 showerer

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 subsaturated

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 prancer

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 worthy

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 jailbird

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 piccolos

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 monkey

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 archipelagic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 nutates

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 marquetry

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 disseizors

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 deranged

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 yarmulke

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 utile

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 culminant

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 exoterically

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 neuropterans

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

📘 globalised

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-08-31 08:00:20

Lịch sử tra từ điển

Chưa có lịch sử tra từ điển.