Từ điển Việt Nam | Dịch thuật đa ngôn ngữ

Nhập nội dung để bắt đầu.

Nếu API tạm gián đoạn, tính năng phát âm và bổ sung dấu vẫn hoạt động bình thường.

Kho từ đã tải từ API (tự động mỗi ngày 500 từ)

Tổng từ hiện có: 55,883 · Đồng bộ gần nhất: 2026-09-02

📘 uplift

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 prigged

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 enamor

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 tranquilize

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 mesotheliomas

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 glucocorticoids

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 addable

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 rebalancing

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 halberts

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 sestines

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 cookhouses

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 effervescence

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 okayed

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 illegitimacies

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 supercharger

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 manrope

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 sarkier

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 univocal

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 mixtures

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 inseminated

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 devitrification

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 greenkeepers

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 uncommercial

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 pressurizes

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 superlight

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 orators

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 centime

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 unanchor

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 sheetrocked

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 stutters

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 tuftings

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 thermoformable

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 disastrous

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 vervet

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 rufescent

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 dieoffs

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 exotisms

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 electrojets

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 exhibition

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 neologist

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 dystopias

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 misframed

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 discoloration

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 solves

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 tzaritza

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 alcoholism

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 muddiest

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 dooryard

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 condylomatous

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

📘 mesencephalic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-04-24 08:11:30

Lịch sử tra từ điển

Chưa có lịch sử tra từ điển.