Từ điển Việt Nam | Dịch thuật đa ngôn ngữ

Nhập nội dung để bắt đầu.

Nếu API tạm gián đoạn, tính năng phát âm và bổ sung dấu vẫn hoạt động bình thường.

Kho từ đã tải từ API (tự động mỗi ngày 500 từ)

Tổng từ hiện có: 39,896 · Đồng bộ gần nhất: 2026-07-20

📘 strati

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 unyoung

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 tailraces

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 transform

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 caddie

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 axisymmetrical

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 noninitiates

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 reservist

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 junkier

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 misguides

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 popcorn

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 restaffed

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 spurgalling

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 denigratory

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 aethers

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 toddlerhood

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 ironic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 reknot

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 chimps

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 appanages

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 poppyhead

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 unsphering

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 sanguinaria

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 politicised

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 macumba

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 deportments

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 jeu

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 sheened

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 geodetic

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 paeanism

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 snags

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 unfond

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 discordancy

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 masturbating

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 subirrigations

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 subitem

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 gauntry

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 folders

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 unsew

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 familiarize

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 amenorrhea

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 gamesmanships

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 fellowman

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 whitewall

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 longheaded

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 flagellation

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 monodists

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 flax

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 ataghans

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

📘 resketched

Từ vựng tiếng Anh được đồng bộ tự động từ API, nghĩa chi tiết sẽ được bổ sung dần.

EN · 2026-05-05 08:00:21

Lịch sử tra từ điển

Chưa có lịch sử tra từ điển.