Tỷ giá ngoại tệ hôm nay | Quy đổi nhanh sang Việt Nam Đồng

Theo dõi bảng tỷ giá, so sánh biến động và tra cứu lịch sử theo từng cặp tiền theo ngày.

166

Cặp tiền đang theo dõi

23:08

Giờ cập nhật gần nhất

USD/VND

26,316 VND

Bảng tỷ giá theo tiền tệ

Mã tiền Giá trị (VND) Biến động Lịch sử
AED 7,143 VND Ổn định Xem theo ngày
AFN 402 VND Ổn định Xem theo ngày
ALL 320 VND Ổn định Xem theo ngày
AMD 69 VND Ổn định Xem theo ngày
ANG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
AOA 28 VND Ổn định Xem theo ngày
ARS 19 VND Ổn định Xem theo ngày
AUD 18,868 VND Ổn định Xem theo ngày
AWG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
AZN 15,385 VND Ổn định Xem theo ngày
BAM 15,873 VND Ổn định Xem theo ngày
BBD 13,158 VND Ổn định Xem theo ngày
BDT 213 VND Ổn định Xem theo ngày
BGN 15,873 VND Ổn định Xem theo ngày
BHD 71,429 VND Ổn định Xem theo ngày
BIF 9 VND Ổn định Xem theo ngày
BMD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
BND 20,833 VND Ổn định Xem theo ngày
BOB 3,759 VND Ổn định Xem theo ngày
BRL 5,263 VND Ổn định Xem theo ngày
BSD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
BTN 281 VND Ổn định Xem theo ngày
BWP 1,908 VND Ổn định Xem theo ngày
BYN 9,259 VND Ổn định Xem theo ngày
BZD 13,158 VND Ổn định Xem theo ngày
CAD 19,231 VND Ổn định Xem theo ngày
CDF 11 VND Ổn định Xem theo ngày
CHF 33,333 VND Ổn định Xem theo ngày
CLF 1,000,000 VND Ổn định Xem theo ngày
CLP 29 VND Ổn định Xem theo ngày
CNH 3,846 VND Ổn định Xem theo ngày
CNY 3,861 VND Ổn định Xem theo ngày
COP 7 VND Ổn định Xem theo ngày
CRC 57 VND Ổn định Xem theo ngày
CUP 1,093 VND Ổn định Xem theo ngày
CVE 280 VND Ổn định Xem theo ngày
CZK 1,269 VND Ổn định Xem theo ngày
DJF 148 VND Ổn định Xem theo ngày
DKK 4,149 VND Ổn định Xem theo ngày
DOP 435 VND Ổn định Xem theo ngày
DZD 197 VND Ổn định Xem theo ngày
EGP 506 VND Ổn định Xem theo ngày
ERN 1,748 VND Ổn định Xem theo ngày
ETB 165 VND Ổn định Xem theo ngày
EUR 31,250 VND Ổn định Xem theo ngày
FJD 11,765 VND Ổn định Xem theo ngày
FKP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
FOK 4,149 VND Ổn định Xem theo ngày
GBP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
GEL 9,615 VND Ổn định Xem theo ngày
GGP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
GHS 2,342 VND Ổn định Xem theo ngày
GIP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
GMD 348 VND Ổn định Xem theo ngày
GNF 3 VND Ổn định Xem theo ngày
GTQ 3,401 VND Ổn định Xem theo ngày
GYD 124 VND Ổn định Xem theo ngày
HKD 3,356 VND Ổn định Xem theo ngày
HNL 978 VND Ổn định Xem theo ngày
HRK 4,098 VND Ổn định Xem theo ngày
HTG 197 VND Ổn định Xem theo ngày
HUF 85 VND Ổn định Xem theo ngày
IDR 2 VND Ổn định Xem theo ngày
ILS 8,772 VND Ổn định Xem theo ngày
IMP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
INR 283 VND Ổn định Xem theo ngày
IQD 20 VND Ổn định Xem theo ngày
IRR 0 VND Ổn định Xem theo ngày
ISK 212 VND Ổn định Xem theo ngày
JEP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
JMD 165 VND Ổn định Xem theo ngày
JOD 37,037 VND Ổn định Xem theo ngày
JPY 165 VND Ổn định Xem theo ngày
KES 201 VND Ổn định Xem theo ngày
KGS 295 VND Ổn định Xem theo ngày
KHR 6 VND Ổn định Xem theo ngày
KID 18,868 VND Ổn định Xem theo ngày
KMF 63 VND Ổn định Xem theo ngày
KRW 18 VND Ổn định Xem theo ngày
KWD 83,333 VND Ổn định Xem theo ngày
KYD 31,250 VND Ổn định Xem theo ngày
KZT 56 VND Ổn định Xem theo ngày
LAK 1 VND Ổn định Xem theo ngày
LBP 0 VND Ổn định Xem theo ngày
LKR 82 VND Ổn định Xem theo ngày
LRD 141 VND Ổn định Xem theo ngày
LSL 1,592 VND Ổn định Xem theo ngày
LYD 4,082 VND Ổn định Xem theo ngày
MAD 2,817 VND Ổn định Xem theo ngày
MDL 1,527 VND Ổn định Xem theo ngày
MGA 6 VND Ổn định Xem theo ngày
MKD 503 VND Ổn định Xem theo ngày
MMK 12 VND Ổn định Xem theo ngày
MNT 7 VND Ổn định Xem theo ngày
MOP 3,257 VND Ổn định Xem theo ngày
MRU 645 VND Ổn định Xem theo ngày
MUR 552 VND Ổn định Xem theo ngày
MVR 1,681 VND Ổn định Xem theo ngày
MWK 15 VND Ổn định Xem theo ngày
MXN 1,515 VND Ổn định Xem theo ngày
MYR 6,623 VND Ổn định Xem theo ngày
MZN 406 VND Ổn định Xem theo ngày
NAD 1,592 VND Ổn định Xem theo ngày
NGN 19 VND Ổn định Xem theo ngày
NIO 707 VND Ổn định Xem theo ngày
NOK 2,801 VND Ổn định Xem theo ngày
NPR 176 VND Ổn định Xem theo ngày
NZD 15,385 VND Ổn định Xem theo ngày
OMR 66,667 VND Ổn định Xem theo ngày
PAB 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
PEN 7,634 VND Ổn định Xem theo ngày
PGK 5,988 VND Ổn định Xem theo ngày
PHP 438 VND Ổn định Xem theo ngày
PKR 94 VND Ổn định Xem theo ngày
PLN 7,353 VND Ổn định Xem theo ngày
PYG 4 VND Ổn định Xem theo ngày
QAR 7,194 VND Ổn định Xem theo ngày
RON 5,988 VND Ổn định Xem theo ngày
RSD 261 VND Ổn định Xem theo ngày
RUB 345 VND Ổn định Xem theo ngày
RWF 18 VND Ổn định Xem theo ngày
SAR 6,993 VND Ổn định Xem theo ngày
SBD 3,247 VND Ổn định Xem theo ngày
SCR 1,835 VND Ổn định Xem theo ngày
SDG 51 VND Ổn định Xem theo ngày
SEK 2,874 VND Ổn định Xem theo ngày
SGD 20,833 VND Ổn định Xem theo ngày
SHP 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
SLE 1,067 VND Ổn định Xem theo ngày
SLL 1 VND Ổn định Xem theo ngày
SOS 45 VND Ổn định Xem theo ngày
SRD 686 VND Ổn định Xem theo ngày
SSP 6 VND Ổn định Xem theo ngày
STN 1,263 VND Ổn định Xem theo ngày
SYP 228 VND Ổn định Xem theo ngày
SZL 1,592 VND Ổn định Xem theo ngày
THB 824 VND Ổn định Xem theo ngày
TJS 2,778 VND Ổn định Xem theo ngày
TMT 7,519 VND Ổn định Xem theo ngày
TND 9,091 VND Ổn định Xem theo ngày
TOP 10,989 VND Ổn định Xem theo ngày
TRY 585 VND Ổn định Xem theo ngày
TTD 3,876 VND Ổn định Xem theo ngày
TVD 18,868 VND Ổn định Xem theo ngày
TWD 833 VND Ổn định Xem theo ngày
TZS 10 VND Ổn định Xem theo ngày
UAH 593 VND Ổn định Xem theo ngày
UGX 7 VND Ổn định Xem theo ngày
USD 26,316 VND Ổn định Xem theo ngày
UYU 649 VND Ổn định Xem theo ngày
UZS 2 VND Ổn định Xem theo ngày
VES 54 VND Ổn định Xem theo ngày
VND 1 VND Ổn định Xem theo ngày
VUV 221 VND Ổn định Xem theo ngày
WST 9,615 VND Ổn định Xem theo ngày
XAF 47 VND Ổn định Xem theo ngày
XCD 9,709 VND Ổn định Xem theo ngày
XCG 14,706 VND Ổn định Xem theo ngày
XDR 35,714 VND Ổn định Xem theo ngày
XOF 47 VND Ổn định Xem theo ngày
XPF 259 VND Ổn định Xem theo ngày
YER 109 VND Ổn định Xem theo ngày
ZAR 1,590 VND Ổn định Xem theo ngày
ZMW 1,339 VND Ổn định Xem theo ngày
ZWG 1,042 VND Ổn định Xem theo ngày
ZWL 1,042 VND Ổn định Xem theo ngày

Danh sách tiền tệ và cặp tỷ giá

Tra cứu nhanh theo mã tiền hoặc mở ngay các cặp phổ biến theo thời gian thực.

AED Xem toàn bộ cặp AFN Xem toàn bộ cặp ALL Xem toàn bộ cặp AMD Xem toàn bộ cặp ANG Xem toàn bộ cặp AOA Xem toàn bộ cặp ARS Xem toàn bộ cặp AUD Xem toàn bộ cặp AWG Xem toàn bộ cặp AZN Xem toàn bộ cặp BAM Xem toàn bộ cặp BBD Xem toàn bộ cặp BDT Xem toàn bộ cặp BGN Xem toàn bộ cặp BHD Xem toàn bộ cặp BIF Xem toàn bộ cặp BMD Xem toàn bộ cặp BND Xem toàn bộ cặp BOB Xem toàn bộ cặp BRL Xem toàn bộ cặp BSD Xem toàn bộ cặp BTN Xem toàn bộ cặp BWP Xem toàn bộ cặp BYN Xem toàn bộ cặp BZD Xem toàn bộ cặp CAD Xem toàn bộ cặp CDF Xem toàn bộ cặp CHF Xem toàn bộ cặp CLF Xem toàn bộ cặp CLP Xem toàn bộ cặp CNH Xem toàn bộ cặp CNY Xem toàn bộ cặp COP Xem toàn bộ cặp CRC Xem toàn bộ cặp CUP Xem toàn bộ cặp CVE Xem toàn bộ cặp CZK Xem toàn bộ cặp DJF Xem toàn bộ cặp DKK Xem toàn bộ cặp DOP Xem toàn bộ cặp DZD Xem toàn bộ cặp EGP Xem toàn bộ cặp ERN Xem toàn bộ cặp ETB Xem toàn bộ cặp EUR Xem toàn bộ cặp FJD Xem toàn bộ cặp FKP Xem toàn bộ cặp FOK Xem toàn bộ cặp GBP Xem toàn bộ cặp GEL Xem toàn bộ cặp GGP Xem toàn bộ cặp GHS Xem toàn bộ cặp GIP Xem toàn bộ cặp GMD Xem toàn bộ cặp GNF Xem toàn bộ cặp GTQ Xem toàn bộ cặp GYD Xem toàn bộ cặp HKD Xem toàn bộ cặp HNL Xem toàn bộ cặp HRK Xem toàn bộ cặp HTG Xem toàn bộ cặp HUF Xem toàn bộ cặp IDR Xem toàn bộ cặp ILS Xem toàn bộ cặp IMP Xem toàn bộ cặp INR Xem toàn bộ cặp IQD Xem toàn bộ cặp IRR Xem toàn bộ cặp ISK Xem toàn bộ cặp JEP Xem toàn bộ cặp JMD Xem toàn bộ cặp JOD Xem toàn bộ cặp JPY Xem toàn bộ cặp KES Xem toàn bộ cặp KGS Xem toàn bộ cặp KHR Xem toàn bộ cặp KID Xem toàn bộ cặp KMF Xem toàn bộ cặp KRW Xem toàn bộ cặp KWD Xem toàn bộ cặp KYD Xem toàn bộ cặp KZT Xem toàn bộ cặp LAK Xem toàn bộ cặp LBP Xem toàn bộ cặp LKR Xem toàn bộ cặp LRD Xem toàn bộ cặp LSL Xem toàn bộ cặp LYD Xem toàn bộ cặp MAD Xem toàn bộ cặp MDL Xem toàn bộ cặp MGA Xem toàn bộ cặp MKD Xem toàn bộ cặp MMK Xem toàn bộ cặp MNT Xem toàn bộ cặp MOP Xem toàn bộ cặp MRU Xem toàn bộ cặp MUR Xem toàn bộ cặp MVR Xem toàn bộ cặp MWK Xem toàn bộ cặp MXN Xem toàn bộ cặp MYR Xem toàn bộ cặp MZN Xem toàn bộ cặp NAD Xem toàn bộ cặp NGN Xem toàn bộ cặp NIO Xem toàn bộ cặp NOK Xem toàn bộ cặp NPR Xem toàn bộ cặp NZD Xem toàn bộ cặp OMR Xem toàn bộ cặp PAB Xem toàn bộ cặp PEN Xem toàn bộ cặp PGK Xem toàn bộ cặp PHP Xem toàn bộ cặp PKR Xem toàn bộ cặp PLN Xem toàn bộ cặp PYG Xem toàn bộ cặp QAR Xem toàn bộ cặp RON Xem toàn bộ cặp RSD Xem toàn bộ cặp RUB Xem toàn bộ cặp RWF Xem toàn bộ cặp SAR Xem toàn bộ cặp SBD Xem toàn bộ cặp SCR Xem toàn bộ cặp SDG Xem toàn bộ cặp SEK Xem toàn bộ cặp SGD Xem toàn bộ cặp SHP Xem toàn bộ cặp SLE Xem toàn bộ cặp SLL Xem toàn bộ cặp SOS Xem toàn bộ cặp SRD Xem toàn bộ cặp SSP Xem toàn bộ cặp STN Xem toàn bộ cặp SYP Xem toàn bộ cặp SZL Xem toàn bộ cặp THB Xem toàn bộ cặp TJS Xem toàn bộ cặp TMT Xem toàn bộ cặp TND Xem toàn bộ cặp TOP Xem toàn bộ cặp TRY Xem toàn bộ cặp TTD Xem toàn bộ cặp TVD Xem toàn bộ cặp TWD Xem toàn bộ cặp TZS Xem toàn bộ cặp UAH Xem toàn bộ cặp UGX Xem toàn bộ cặp USD Xem toàn bộ cặp UYU Xem toàn bộ cặp UZS Xem toàn bộ cặp VES Xem toàn bộ cặp VND Xem toàn bộ cặp VUV Xem toàn bộ cặp WST Xem toàn bộ cặp XAF Xem toàn bộ cặp XCD Xem toàn bộ cặp XCG Xem toàn bộ cặp XDR Xem toàn bộ cặp XOF Xem toàn bộ cặp XPF Xem toàn bộ cặp YER Xem toàn bộ cặp ZAR Xem toàn bộ cặp ZMW Xem toàn bộ cặp ZWG Xem toàn bộ cặp ZWL Xem toàn bộ cặp

Lịch sử tỷ giá theo ngày (USD/VND)

Mở danh sách tất cả cặp tiền

19/04/2026 26,315.7895 - 26,315.7895

18/04/2026 26,315.7895 - 26,315.7895

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá trên trang này dùng để làm gì?

Dùng để tham khảo nhanh khi quy đổi tiền tệ, theo dõi xu hướng và so sánh mức biến động theo ngày.

Vì sao cùng một mã tiền nhưng giá trị có thể thay đổi?

Tỷ giá phụ thuộc thời điểm cập nhật dữ liệu thị trường. Mỗi lần đồng bộ có thể phản ánh thay đổi cung cầu và thanh khoản.

Làm sao xem lịch sử từng cặp tiền chi tiết?

Vào mục lịch sử của cặp tiền, chọn ngày cụ thể để mở trang chi tiết dạng giả tĩnh cho từng ngày.